Thù lù là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Thù lù

Thù lù là gì? Thù lù là tính từ trong tiếng Việt, gợi tả hình khối có kích thước to lớn, trồi hẳn lên, đập vào mắt và gây cảm giác vướng víu. Đây là từ láy thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả vật thể cồng kềnh hoặc người có dáng béo tròn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thù lù” trong tiếng Việt nhé!

Thù lù nghĩa là gì?

Thù lù là tính từ (khẩu ngữ) gợi tả hình khối có kích thước to lớn như trồi hẳn lên, đập vào mắt và làm vướng mắt. Đây là từ láy mang tính biểu cảm cao trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “thù lù” được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Miêu tả vật thể cồng kềnh: Dùng để chỉ những vật có kích thước lớn, chiếm nhiều không gian, gây cảm giác vướng víu hoặc chắn lối. Ví dụ: “Một đống cát thù lù ở giữa đường”, “Ngồi thù lù giữa cửa”.

Nghĩa 2 – Miêu tả người béo mập (phương ngữ): Trong một số vùng miền, “thù lù” còn gợi tả vẻ rất béo, mập và căng tròn ra. Ví dụ: “Mập thù lù”, “Béo thù lù”.

Trong giao tiếp thân mật: Từ này thường mang sắc thái hài hước, dí dỏm khi miêu tả ai đó ngồi chắn lối hoặc có thân hình tròn trịa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thù lù”

Từ “thù lù” là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng hình, được hình thành từ sự lặp lại âm tiết để gợi tả hình dáng. Từ này đồng nghĩa với “lù lù” và có cấu trúc láy vần đặc trưng của tiếng Việt.

Sử dụng từ “thù lù” khi muốn miêu tả vật thể to lớn, cồng kềnh hoặc người có thân hình mập mạp một cách sinh động và gần gũi.

Thù lù sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thù lù” được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả vật cồng kềnh chắn lối, người ngồi chiếm nhiều chỗ, hoặc thân hình béo tròn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thù lù”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thù lù” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Một đống cát thù lù ở giữa đường khiến xe cộ phải tránh.”

Phân tích: Miêu tả đống cát to lớn, chiếm không gian và gây cản trở giao thông.

Ví dụ 2: “Anh ta ngồi thù lù giữa cửa, không ai vào được.”

Phân tích: Diễn tả người ngồi chắn lối, chiếm hết lối đi một cách vô ý hoặc cố ý.

Ví dụ 3: “Con mèo nhà em mập thù lù, đáng yêu lắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phương ngữ, miêu tả con mèo béo tròn, căng mịn.

Ví dụ 4: “Chiếc tủ lạnh thù lù góc bếp chiếm hết diện tích.”

Phân tích: Miêu tả đồ vật cồng kềnh, to lớn trong không gian hẹp.

Ví dụ 5: “Thằng bé ăn khỏe nên béo thù lù.”

Phân tích: Miêu tả trẻ em có thân hình mập mạp, tròn trịa một cách thân thương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thù lù”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thù lù”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lù lù Nhỏ nhắn
Cồng kềnh Gọn gàng
To đùng Thanh mảnh
Mập mạp Mảnh mai
Tròn trịa Thon thả
Béo tốt Gầy gò

Dịch “Thù lù” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thù lù 笨重 (Bènzhòng) Bulky / Massive ずんぐり (Zunguri) 뚱뚱한 (Ttungttunghan)

Kết luận

Thù lù là gì? Tóm lại, thù lù là từ láy thuần Việt gợi tả hình khối to lớn, cồng kềnh hoặc dáng người béo mập. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái hài hước, gần gũi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.