Thu lôi là gì? ⚡ Ý nghĩa Thu lôi đầy đủ
Thu lôi là gì? Thu lôi là thiết bị dẫn sét, có tác dụng bảo vệ công trình và con người khỏi tác hại của sét đánh bằng cách dẫn dòng điện xuống đất an toàn. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong xây dựng và kỹ thuật điện. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách lắp đặt thu lôi ngay bên dưới!
Thu lôi là gì?
Thu lôi là thiết bị chống sét, được lắp đặt trên nóc công trình để thu hút và dẫn dòng điện sét xuống đất, bảo vệ tòa nhà và người bên trong. Đây là danh từ chỉ một loại thiết bị an toàn điện quan trọng.
Trong tiếng Việt, từ “thu lôi” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Thu” nghĩa là hút, thu về; “lôi” là sấm sét. Thu lôi nghĩa là thiết bị thu hút sét.
Nghĩa kỹ thuật: Chỉ hệ thống chống sét gồm kim thu sét, dây dẫn và cọc tiếp địa.
Trong đời sống: Thu lôi còn được gọi là cột thu lôi, kim thu sét hoặc hệ thống chống sét.
Thu lôi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thu lôi” là từ Hán Việt, xuất phát từ phát minh cột thu lôi của Benjamin Franklin năm 1752. Ông đã chứng minh sét là hiện tượng điện và sáng chế ra thiết bị dẫn sét đầu tiên.
Sử dụng “thu lôi” khi nói về thiết bị chống sét hoặc hệ thống bảo vệ công trình khỏi sét đánh.
Cách sử dụng “Thu lôi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thu lôi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thu lôi” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thiết bị chống sét. Ví dụ: cột thu lôi, kim thu lôi, hệ thống thu lôi.
Tính từ: Mô tả chức năng thu sét. Ví dụ: thiết bị thu lôi, dây thu lôi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu lôi”
Từ “thu lôi” được dùng phổ biến trong xây dựng, kỹ thuật điện và đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Tòa nhà cao tầng cần lắp đặt hệ thống thu lôi.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thiết bị chống sét cho công trình.
Ví dụ 2: “Cột thu lôi trên nóc nhà bị gỉ sét rồi.”
Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận kim loại nhọn thu hút sét.
Ví dụ 3: “Anh ấy như cái cột thu lôi, lúc nào cũng hứng chịu mọi chuyện.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ví von người hay gánh chịu thay người khác.
Ví dụ 4: “Kiểm tra hệ thống thu lôi định kỳ mỗi năm một lần.”
Phân tích: Danh từ chỉ toàn bộ hệ thống chống sét.
Ví dụ 5: “Dây thu lôi phải được nối đất đúng kỹ thuật.”
Phân tích: Tính từ mô tả chức năng của dây dẫn sét.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thu lôi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thu lôi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thu lôi” với “thu lội” hoặc “thủ lôi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thu lôi” với dấu huyền.
Trường hợp 2: Nghĩ thu lôi chỉ là cây kim nhọn, không bao gồm hệ thống dây và cọc tiếp địa.
Cách dùng đúng: Thu lôi là cả hệ thống gồm kim thu, dây dẫn và cọc nối đất.
“Thu lôi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu lôi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cột chống sét | Dẫn điện (gây nguy hiểm) |
| Kim thu sét | Cách điện |
| Hệ thống chống sét | Tích điện |
| Thiết bị dẫn sét | Phóng điện |
| Cọc tiếp địa | Cản điện |
| Dây nối đất | Ngắt điện |
Kết luận
Thu lôi là gì? Tóm lại, thu lôi là thiết bị chống sét quan trọng, giúp bảo vệ công trình và con người khỏi tác hại của sét đánh. Hiểu đúng từ “thu lôi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
