Tươi tắn là gì? 😊 Nghĩa Tươi tắn

Tươi tắn là gì? Tươi tắn là tính từ chỉ vẻ đẹp tràn đầy sức sống, rạng rỡ và khỏe mạnh, thường dùng để miêu tả làn da, gương mặt hoặc tinh thần của con người. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, mang sắc thái tích cực và gợi cảm giác tươi trẻ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tươi tắn” ngay bên dưới!

Tươi tắn nghĩa là gì?

Tươi tắn là tính từ miêu tả trạng thái tươi mới, rạng rỡ, toát lên vẻ khỏe khoắn và đầy sức sống. Từ này thường được dùng để khen ngợi ngoại hình hoặc tinh thần của một người.

Trong tiếng Việt, từ “tươi tắn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vẻ ngoài tươi trẻ, hồng hào, không héo úa. Ví dụ: “Cô ấy có làn da tươi tắn.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ tinh thần vui vẻ, lạc quan, tràn đầy năng lượng. Ví dụ: “Anh ấy luôn giữ nụ cười tươi tắn dù gặp khó khăn.”

Trong giao tiếp: Từ “tươi tắn” mang sắc thái khen ngợi, thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên, khỏe mạnh của người được nhắc đến.

Tươi tắn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tươi tắn” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ gốc “tươi” kết hợp với âm láy “tắn” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm tăng tính biểu cảm.

Sử dụng “tươi tắn” khi muốn miêu tả vẻ đẹp rạng rỡ, khỏe mạnh hoặc tinh thần lạc quan của ai đó.

Cách sử dụng “Tươi tắn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tươi tắn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tươi tắn” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: gương mặt tươi tắn, làn da tươi tắn, nụ cười tươi tắn.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ trong câu miêu tả. Ví dụ: “Cô ấy trông tươi tắn hơn hẳn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tươi tắn”

Từ “tươi tắn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Sau kỳ nghỉ, chị ấy trông tươi tắn hẳn lên.”

Phân tích: Miêu tả sự thay đổi tích cực về ngoại hình sau khi nghỉ ngơi.

Ví dụ 2: “Em bé có đôi má tươi tắn, hồng hào.”

Phân tích: Khen ngợi vẻ khỏe mạnh, đáng yêu của trẻ nhỏ.

Ví dụ 3: “Dù tuổi cao, bà vẫn giữ được nét mặt tươi tắn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự trẻ trung bất chấp tuổi tác.

Ví dụ 4: “Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ tươi tắn, đầy năng lượng.”

Phân tích: Miêu tả tinh thần lạc quan, tích cực.

Ví dụ 5: “Làn da tươi tắn là dấu hiệu của sức khỏe tốt.”

Phân tích: Liên hệ vẻ ngoài với tình trạng sức khỏe.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tươi tắn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tươi tắn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tươi tắn” với “tươi tốt” (dùng cho cây cối).

Cách dùng đúng: “Cô ấy tươi tắn” (không phải “cô ấy tươi tốt”). “Tươi tốt” chỉ dùng cho thực vật.

Trường hợp 2: Dùng “tươi tắn” cho đồ vật.

Cách dùng đúng: “Tươi tắn” chỉ dùng cho con người, không dùng cho vật vô tri như “chiếc áo tươi tắn”.

“Tươi tắn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tươi tắn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rạng rỡ Héo hon
Tươi trẻ Tiều tụy
Hồng hào Xanh xao
Khỏe khoắn Ủ rũ
Tràn đầy sức sống Mệt mỏi
Xinh tươi Nhợt nhạt

Kết luận

Tươi tắn là gì? Tóm lại, tươi tắn là tính từ miêu tả vẻ đẹp rạng rỡ, khỏe mạnh và tràn đầy sức sống. Hiểu đúng từ “tươi tắn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.