Thu hồi là gì? 🔄 Khám phá ý nghĩa chi tiết
Thu hồi là gì? Thu hồi là hành động lấy lại, rút về hoặc đòi lại một vật, quyền lợi, tài sản đã trao cho người khác trước đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong pháp luật, kinh doanh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “thu hồi” ngay bên dưới!
Thu hồi là gì?
Thu hồi là việc lấy lại, rút về những gì đã cấp, đã cho hoặc đã giao cho người khác. Đây là động từ ghép từ “thu” (lấy về, gom lại) và “hồi” (trở về, quay lại).
Trong tiếng Việt, từ “thu hồi” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Lấy lại quyền sở hữu, giấy phép, tài sản theo quy định. Ví dụ: thu hồi đất, thu hồi giấy phép kinh doanh.
Nghĩa kinh tế: Lấy lại vốn đầu tư, công nợ. Ví dụ: thu hồi vốn, thu hồi công nợ.
Nghĩa thương mại: Rút sản phẩm khỏi thị trường do lỗi. Ví dụ: thu hồi sản phẩm, thu hồi hàng hóa.
Thu hồi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thu hồi” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thu” (收) nghĩa là lấy về, “hồi” (回) nghĩa là quay trở lại. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong văn bản hành chính và pháp luật.
Sử dụng “thu hồi” khi nói về việc lấy lại tài sản, quyền lợi hoặc rút về những gì đã cấp phát.
Cách sử dụng “Thu hồi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thu hồi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thu hồi” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động lấy lại. Ví dụ: thu hồi đất, thu hồi giấy phép, thu hồi sản phẩm lỗi.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: quyết định thu hồi, lệnh thu hồi, thông báo thu hồi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu hồi”
Từ “thu hồi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà nước thu hồi đất để xây dựng công trình công cộng.”
Phân tích: Động từ chỉ việc lấy lại quyền sử dụng đất theo pháp luật.
Ví dụ 2: “Công ty thu hồi sản phẩm sữa bị nhiễm khuẩn.”
Phân tích: Động từ chỉ việc rút hàng hóa lỗi khỏi thị trường.
Ví dụ 3: “Dự án đã thu hồi vốn sau 2 năm hoạt động.”
Phân tích: Động từ chỉ việc lấy lại tiền đầu tư ban đầu.
Ví dụ 4: “Cơ quan chức năng thu hồi bằng lái của tài xế vi phạm.”
Phân tích: Động từ chỉ việc tước quyền sử dụng giấy phép.
Ví dụ 5: “Ngân hàng tiến hành thu hồi nợ xấu.”
Phân tích: Động từ chỉ việc đòi lại khoản tiền cho vay.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thu hồi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thu hồi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thu hồi” với “tịch thu” (lấy sung công quỹ do vi phạm).
Cách dùng đúng: “Thu hồi” là lấy lại cái đã cho; “tịch thu” là lấy do phạm pháp.
Trường hợp 2: Nhầm “thu hồi” với “thu giữ” (giữ lại để xử lý).
Cách dùng đúng: “Thu hồi” thường trả về chủ cũ; “thu giữ” là tạm giữ để điều tra.
“Thu hồi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu hồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lấy lại | Cấp phát |
| Rút về | Trao tặng |
| Đòi lại | Ban hành |
| Truy thu | Phân phối |
| Thu về | Giao cho |
| Hoàn lại | Cấp mới |
Kết luận
Thu hồi là gì? Tóm lại, thu hồi là hành động lấy lại, rút về tài sản, quyền lợi đã cấp cho người khác. Hiểu đúng từ “thu hồi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.
