Thụ động là gì? 😏 Ý nghĩa Thụ động

Thụ động là gì? Thụ động là trạng thái thiếu chủ động, không tự hành động mà chờ đợi tác động từ bên ngoài hoặc người khác. Đây là từ thường gặp trong tâm lý học, giáo dục và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và phân biệt thụ động với chủ động ngay bên dưới!

Thụ động là gì?

Thụ động là tính từ chỉ trạng thái không chủ động hành động, chỉ chịu tác động hoặc chờ đợi sự dẫn dắt từ người khác. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thụ” nghĩa là nhận, chịu; “động” nghĩa là hành động.

Trong tiếng Việt, từ “thụ động” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái không tự khởi xướng, chỉ phản ứng khi có tác động bên ngoài.

Trong tâm lý học: Người thụ động thường thiếu sáng kiến, ngại đưa ra ý kiến, hay phụ thuộc vào quyết định của người khác.

Trong ngữ pháp: Câu bị động (passive voice) là dạng câu mà chủ ngữ chịu tác động thay vì thực hiện hành động.

Trong công việc: Nhân viên thụ động là người chỉ làm khi được giao, không tự tìm việc hay đề xuất giải pháp.

Thụ động có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thụ động” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại để diễn tả trạng thái đối lập với chủ động. Từ này xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực tâm lý, giáo dục, kinh doanh.

Sử dụng “thụ động” khi nói về thái độ thiếu chủ động hoặc trạng thái chịu tác động từ bên ngoài.

Cách sử dụng “Thụ động”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thụ động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thụ động” trong tiếng Việt

Tính từ: Chỉ trạng thái, tính cách. Ví dụ: thái độ thụ động, tính cách thụ động, học tập thụ động.

Danh từ: Chỉ sự thụ động nói chung. Ví dụ: sự thụ động, tính thụ động.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thụ động”

Từ “thụ động” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Em ấy học rất thụ động, chỉ nghe giảng mà không ghi chép.”

Phân tích: Tính từ chỉ cách học thiếu chủ động, không tích cực tham gia.

Ví dụ 2: “Công ty cần nhân viên chủ động, không chấp nhận người thụ động.”

Phân tích: Tính từ chỉ thái độ làm việc chờ đợi, thiếu sáng kiến.

Ví dụ 3: “Đừng thụ động chờ cơ hội, hãy tự tạo ra nó.”

Phân tích: Tính từ mang nghĩa khuyên nhủ, khuyến khích hành động.

Ví dụ 4: “Thu nhập thụ động giúp bạn kiếm tiền mà không cần làm việc liên tục.”

Phân tích: Thuật ngữ tài chính, chỉ nguồn thu không đòi hỏi lao động trực tiếp.

Ví dụ 5: “Sự thụ động trong giao tiếp khiến anh ấy khó kết bạn.”

Phân tích: Danh từ chỉ trạng thái thiếu chủ động trong quan hệ xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thụ động”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thụ động” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thụ động” với “lười biếng”.

Cách dùng đúng: “Thụ động” là thiếu chủ động, “lười biếng” là không muốn làm việc. Hai khái niệm khác nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thụ đông” hoặc “thu động”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thụ động” với dấu nặng ở “thụ” và dấu nặng ở “động”.

“Thụ động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thụ động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bị động Chủ động
Tiêu cực Tích cực
Ỷ lại Năng động
Phụ thuộc Độc lập
Chờ đợi Chủ xướng
Trì trệ Sáng tạo

Kết luận

Thụ động là gì? Tóm lại, thụ động là trạng thái thiếu chủ động, chờ đợi tác động từ bên ngoài. Hiểu đúng từ “thụ động” giúp bạn nhận diện và thay đổi thái độ tích cực hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.