Ampere là gì? ⚡ Ý nghĩa và cách hiểu Ampere

Ampere là gì? Ampere (viết tắt: A) là đơn vị đo cường độ dòng điện trong Hệ đơn vị quốc tế SI, đặt theo tên nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère. Một ampere tương đương với lượng điện tích 1 coulomb di chuyển qua một điểm trong một giây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng đơn vị ampere trong đời sống nhé!

Ampere nghĩa là gì?

Ampere là đơn vị đo cường độ dòng điện, đặc trưng cho độ mạnh yếu của dòng điện hay số lượng điện tử đi qua tiết diện vật dẫn trong một đơn vị thời gian. Ký hiệu của ampere là “A”.

Trong vật lý, ampere là một trong bảy đơn vị cơ bản của hệ SI, bên cạnh mét, kilogram, giây, kelvin, mol và candela. Công thức cơ bản: 1 Ampere = 1 Coulomb/giây.

Trong kỹ thuật điện, ampere được sử dụng để đo lường và kiểm soát dòng điện trong hệ thống lưới điện, máy biến áp, máy phát điện và các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại.

Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường gặp đơn vị ampere trên các thiết bị điện gia dụng, ổ cắm, cầu dao để biết mức cường độ dòng điện cho phép.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ampere”

Đơn vị ampere được đặt theo tên nhà toán học và vật lý học người Pháp André-Marie Ampère (1775-1836), người được xem là cha đẻ của ngành điện từ học. Năm 1881, một hội nghị quốc tế đã chính thức công nhận ampere là đơn vị tiêu chuẩn để đo dòng điện.

Sử dụng “ampere” khi nói về cường độ dòng điện, thông số kỹ thuật thiết bị điện, hoặc trong các bài toán vật lý liên quan đến điện học.

Ampere sử dụng trong trường hợp nào?

Đơn vị ampere được dùng khi đo cường độ dòng điện, ghi nhãn thiết bị điện, tính toán công suất mạch điện, hoặc kiểm tra an toàn hệ thống điện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ampere”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng đơn vị “ampere” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cầu dao này chịu được dòng điện tối đa 16 ampere.”

Phân tích: Chỉ mức cường độ dòng điện giới hạn mà thiết bị có thể chịu được an toàn.

Ví dụ 2: “Dùng ampe kế để đo cường độ dòng điện trong mạch.”

Phân tích: Đề cập đến thiết bị đo lường chuyên dụng được đặt tên theo đơn vị ampere.

Ví dụ 3: “Bộ sạc điện thoại có đầu ra 2 ampere.”

Phân tích: Thông số kỹ thuật cho biết cường độ dòng điện cung cấp khi sạc pin.

Ví dụ 4: “Theo định luật Ohm: I = U/R, trong đó I tính bằng ampere.”

Phân tích: Ứng dụng đơn vị ampere trong công thức vật lý cơ bản về điện học.

Ví dụ 5: “Dòng điện 1 ampere tương đương khoảng 6,24 × 10¹⁸ điện tử di chuyển mỗi giây.”

Phân tích: Định nghĩa khoa học chính xác về đơn vị ampere theo số lượng điện tích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ampere”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ampere”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Ampe Vôn (đo điện áp)
A (ký hiệu) Ohm (đo điện trở)
Cường độ dòng điện Watt (đo công suất)
Miliampere (mA) Hertz (đo tần số)
Kiloampere (kA) Farad (đo điện dung)
Microampere (μA) Henry (đo điện cảm)

Dịch “Ampere” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ampere / Ampe 安培 (Ānpéi) Ampere アンペア (Anpea) 암페어 (Ampeo)

Kết luận

Ampere là gì? Tóm lại, ampere là đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI, đóng vai trò quan trọng trong vật lý và kỹ thuật điện. Hiểu rõ đơn vị ampere giúp bạn sử dụng thiết bị điện an toàn và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.