Thụ đắc là gì? 📚 Nghĩa Thụ đắc

Thụ đắc là gì? Thụ đắc là quá trình tiếp nhận, lĩnh hội và làm chủ kiến thức, kỹ năng hoặc ngôn ngữ một cách tự nhiên. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngôn ngữ học và giáo dục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “thụ đắc” với “học tập” ngay bên dưới!

Thụ đắc nghĩa là gì?

Thụ đắc là quá trình con người tiếp nhận và làm chủ một kỹ năng, kiến thức hay ngôn ngữ thông qua tiếp xúc tự nhiên, không qua giảng dạy có chủ đích. Đây là danh từ Hán Việt thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học và tâm lý học.

Trong tiếng Việt, từ “thụ đắc” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc tiếp nhận và có được điều gì đó một cách tự nhiên, không cưỡng ép.

Trong ngôn ngữ học: Thụ đắc ngôn ngữ là quá trình trẻ em tự nhiên học tiếng mẹ đẻ qua giao tiếp hàng ngày, không cần học quy tắc ngữ pháp.

Trong giáo dục: Chỉ cách học thông qua trải nghiệm thực tế, khác với học thuộc lòng hay ghi nhớ máy móc.

Thụ đắc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thụ đắc” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “thụ” (受 – nhận, tiếp nhận) và “đắc” (得 – được, có được). Ghép lại nghĩa là “nhận được”, “có được” thông qua quá trình tiếp xúc tự nhiên.

Sử dụng “thụ đắc” khi nói về việc lĩnh hội kiến thức, kỹ năng hay ngôn ngữ một cách tự nhiên, không qua đào tạo bài bản.

Cách sử dụng “Thụ đắc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thụ đắc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thụ đắc” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ quá trình tiếp nhận tự nhiên. Ví dụ: thụ đắc ngôn ngữ, thụ đắc kỹ năng.

Tính từ: Mô tả tính chất của việc học. Ví dụ: quá trình thụ đắc, khả năng thụ đắc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thụ đắc”

Từ “thụ đắc” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục:

Ví dụ 1: “Trẻ em thụ đắc tiếng mẹ đẻ trong 5 năm đầu đời.”

Phân tích: Chỉ quá trình học ngôn ngữ tự nhiên của trẻ nhỏ.

Ví dụ 2: “Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai khó hơn tiếng mẹ đẻ.”

Phân tích: Dùng trong ngôn ngữ học, so sánh việc học ngoại ngữ.

Ví dụ 3: “Anh ấy thụ đắc kỹ năng nấu ăn từ bà ngoại.”

Phân tích: Chỉ việc học kỹ năng qua quan sát và thực hành tự nhiên.

Ví dụ 4: “Quá trình thụ đắc văn hóa diễn ra suốt đời người.”

Phân tích: Dùng trong xã hội học, chỉ việc tiếp nhận giá trị văn hóa.

Ví dụ 5: “Môi trường sống ảnh hưởng lớn đến thụ đắc ngôn ngữ.”

Phân tích: Nhấn mạnh yếu tố tự nhiên trong việc học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thụ đắc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thụ đắc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thụ đắc” với “học tập” có chủ đích.

Cách dùng đúng: “Thụ đắc” chỉ quá trình tự nhiên, “học tập” là có giảng dạy bài bản.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thu đắc” hoặc “thụ đặc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thụ đắc” với dấu nặng ở cả hai từ.

“Thụ đắc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thụ đắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lĩnh hội Quên lãng
Tiếp thu Đánh mất
Tiếp nhận Từ chối
Thu nhận Bỏ qua
Đạt được Mất đi
Có được Không tiếp thu

Kết luận

Thụ đắc là gì? Tóm lại, thụ đắc là quá trình tiếp nhận kiến thức, kỹ năng hay ngôn ngữ một cách tự nhiên. Hiểu đúng từ “thụ đắc” giúp bạn phân biệt với “học tập” và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.