Thụ án là gì? ⚖️ Nghĩa Thụ án chi tiết

Thụ án là gì? Thụ án là việc một người chấp hành bản án đã được tòa án tuyên, thường là án phạt tù hoặc các hình phạt khác theo quy định pháp luật. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thể hiện quá trình người phạm tội thực hiện nghĩa vụ pháp lý của mình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “thụ án” ngay bên dưới!

Thụ án là gì?

Thụ án là việc người bị kết án chấp hành hình phạt do tòa án tuyên, bao gồm án tù giam, tù treo hoặc các hình thức xử phạt khác. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật hình sự.

Trong tiếng Việt, từ “thụ án” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ quá trình chấp hành bản án tại trại giam, trại cải tạo hoặc tại cộng đồng (với án treo).

Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về việc một người đang trong thời gian thi hành án, chịu sự quản lý của cơ quan thi hành án.

Trong đời sống: Cụm từ “đang thụ án” thường xuất hiện trong tin tức, văn bản pháp luật để mô tả tình trạng pháp lý của một cá nhân.

Thụ án có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thụ án” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thụ” (受) nghĩa là nhận, chịu; “án” (案) nghĩa là bản án, vụ án. Ghép lại, “thụ án” mang nghĩa nhận lấy bản án, chấp hành hình phạt.

Sử dụng “thụ án” khi nói về người đang chấp hành án phạt theo quyết định của tòa án.

Cách sử dụng “Thụ án”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thụ án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thụ án” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, hồ sơ tư pháp. Ví dụ: “Bị cáo đang thụ án tại trại giam số 5.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi thảo luận về các vấn đề pháp lý. Ví dụ: “Anh ấy vừa thụ án xong năm ngoái.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thụ án”

Từ “thụ án” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật và thi hành án:

Ví dụ 1: “Phạm nhân đang thụ án 15 năm tù về tội cướp tài sản.”

Phân tích: Mô tả thời gian chấp hành án của người bị kết tội.

Ví dụ 2: “Sau khi thụ án xong, anh ấy quyết tâm làm lại cuộc đời.”

Phân tích: Nói về việc hoàn thành thời gian chấp hành án.

Ví dụ 3: “Người đang thụ án không được quyền bầu cử.”

Phân tích: Đề cập đến quyền công dân bị hạn chế trong thời gian thi hành án.

Ví dụ 4: “Trại giam hiện có 500 phạm nhân đang thụ án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo.

Ví dụ 5: “Bị cáo được giảm án do cải tạo tốt trong thời gian thụ án.”

Phân tích: Liên quan đến chính sách khoan hồng với người chấp hành án tốt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thụ án”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thụ án” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thụ án” với “thọ án” (cách viết sai).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thụ án” với chữ “thụ” (受).

Trường hợp 2: Dùng “thụ án” cho người chưa bị kết án (đang bị tạm giam chờ xét xử).

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thụ án” khi bản án đã có hiệu lực pháp luật và người đó đang chấp hành.

“Thụ án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thụ án”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chấp hành án Được tha
Thi hành án Trắng án
Ngồi tù Được trả tự do
Ở tù Mãn hạn tù
Chịu án Được miễn tội
Cải tạo Được ân xá

Kết luận

Thụ án là gì? Tóm lại, thụ án là việc chấp hành bản án do tòa án tuyên. Hiểu đúng từ “thụ án” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.