Thót tim là gì? 💓 Nghĩa Thót tim chi tiết

Thót tim là gì? Thót tim là cảm giác tim đập mạnh, hồi hộp đột ngột khi gặp tình huống bất ngờ, nguy hiểm hoặc căng thẳng. Đây là thành ngữ quen thuộc trong tiếng Việt, diễn tả phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự sợ hãi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các tình huống “thót tim” phổ biến ngay bên dưới!

Thót tim là gì?

Thót tim là trạng thái tim như thắt lại, đập nhanh bất thường do sợ hãi, lo lắng hoặc bị giật mình trước tình huống bất ngờ. Đây là thành ngữ thuộc nhóm từ láy tượng hình, diễn tả cảm giác sinh lý khi con người đối mặt với nguy hiểm.

Trong tiếng Việt, từ “thót tim” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ cảm giác tim co thắt, đập loạn nhịp khi hoảng sợ. “Thót” nghĩa là co rút lại đột ngột.

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả tình huống gay cấn, hồi hộp. Ví dụ: “Pha bóng thót tim”, “Cảnh phim thót tim”.

Trong đời sống: Thường dùng khi suýt gặp tai nạn, chứng kiến sự việc nguy hiểm hoặc nhận tin bất ngờ.

Thót tim có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thót tim” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ việc miêu tả phản ứng sinh lý tự nhiên của con người khi sợ hãi – tim như co thót lại. Thành ngữ này gắn liền với ngôn ngữ dân gian từ xa xưa.

Sử dụng “thót tim” khi muốn diễn tả cảm giác sợ hãi đột ngột hoặc tình huống căng thẳng, hồi hộp.

Cách sử dụng “Thót tim”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thót tim” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thót tim” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái cảm xúc. Ví dụ: cảm giác thót tim, khoảnh khắc thót tim.

Động từ: Chỉ hành động tim co thắt. Ví dụ: “Tôi thót tim khi nghe tiếng phanh xe.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thót tim”

Từ “thót tim” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Xe suýt đâm vào người đi bộ, ai cũng thót tim.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác sợ hãi khi chứng kiến tình huống nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Bàn thắng phút cuối khiến khán giả thót tim.”

Phân tích: Miêu tả sự hồi hộp, căng thẳng trong thể thao.

Ví dụ 3: “Mẹ thót tim khi thấy con trèo lên mái nhà.”

Phân tích: Phản ứng lo lắng của cha mẹ trước hành động nguy hiểm của con.

Ví dụ 4: “Cảnh rượt đuổi trong phim làm tôi thót tim.”

Phân tích: Cảm xúc khi xem nội dung gay cấn.

Ví dụ 5: “Nhận cuộc gọi lúc nửa đêm, ai cũng thót tim.”

Phân tích: Sự lo lắng trước tin tức bất ngờ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thót tim”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thót tim” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thót tim” với “đau tim” (bệnh lý tim mạch).

Cách dùng đúng: “Thót tim” chỉ cảm giác sợ hãi, không phải bệnh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thốt tim” hoặc “thọt tim”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thót tim” với dấu sắc.

“Thót tim”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thót tim”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hồi hộp Bình tĩnh
Sợ hãi An tâm
Giật mình Thư thái
Run rẩy Điềm tĩnh
Hoảng hốt Thoải mái
Tim đập chân run Yên lòng

Kết luận

Thót tim là gì? Tóm lại, thót tim là cảm giác tim đập mạnh, hồi hộp khi gặp tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm. Hiểu đúng từ “thót tim” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.