Thông thương là gì? 💔 Khám phá ý nghĩa

Thông thương là gì? Thông thương là động từ chỉ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa qua lại giữa các vùng miền hoặc các quốc gia với nhau. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, ngoại giao và lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thông thương” trong tiếng Việt nhé!

Thông thương nghĩa là gì?

Thông thương là động từ Hán Việt, nghĩa là buôn bán, giao thương qua lại giữa các vùng hoặc các nước với nhau. Từ này được ghép từ “thông” (通) nghĩa là thông suốt, lưu thông và “thương” (商) nghĩa là buôn bán, thương mại.

Trong tiếng Việt, từ “thông thương” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa chính: Chỉ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa giữa các vùng miền trong nước hoặc giữa các quốc gia. Ví dụ: quan hệ thông thương giữa các nước, thông thương hàng hóa qua biên giới.

Nghĩa cũ: Chỉ sự thông suốt từ vùng này sang vùng khác, không bị ngăn cách hay cản trở. Nghĩa này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn bản lịch sử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông thương”

Từ “thông thương” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ tiếng Hán với chữ 通商 (tōng shāng), nghĩa là giao thương, buôn bán.

Sử dụng “thông thương” khi nói về hoạt động buôn bán, giao dịch thương mại giữa các vùng miền, các quốc gia hoặc khi đề cập đến chính sách mở cửa kinh tế.

Thông thương sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thông thương” được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, ngoại giao, lịch sử khi nói về quan hệ buôn bán, trao đổi hàng hóa hoặc chính sách mở cửa giao thương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông thương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông thương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai nước đã thiết lập quan hệ thông thương từ thế kỷ 17.”

Phân tích: Chỉ hoạt động buôn bán, giao thương giữa hai quốc gia trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Cảng biển này là đầu mối thông thương hàng hóa quan trọng của khu vực.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò trung chuyển, trao đổi hàng hóa của cảng biển.

Ví dụ 3: “Chính sách bế quan tỏa cảng đã cắt đứt quan hệ thông thương với nước ngoài.”

Phân tích: Đề cập đến việc đóng cửa, ngừng giao thương với các nước khác.

Ví dụ 4: “Các quốc gia đàm phán để cải thiện thỏa thuận thông thương.”

Phân tích: Chỉ các hiệp định, thỏa thuận về buôn bán giữa các nước.

Ví dụ 5: “Con đường tơ lụa là tuyến thông thương nổi tiếng nối liền Đông – Tây.”

Phân tích: Chỉ tuyến đường buôn bán, trao đổi hàng hóa lịch sử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông thương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giao thương Bế quan
Buôn bán Tỏa cảng
Mậu dịch Cấm vận
Thương mại Phong tỏa
Giao dịch Cô lập
Trao đổi Đóng cửa

Dịch “Thông thương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông thương 通商 (Tōngshāng) Trade / Commerce 通商 (Tsūshō) 통상 (Tongsang)

Kết luận

Thông thương là gì? Tóm lại, thông thương là hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa giữa các vùng miền hoặc quốc gia. Hiểu đúng từ “thông thương” giúp bạn nắm vững kiến thức kinh tế, lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.