Pla-tin là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Pla-tin

Pittông là gì? Pittông là bộ phận hình trụ trong động cơ đốt trong, chuyển động lên xuống để tạo ra công suất cho máy móc. Đây là chi tiết quan trọng quyết định hiệu suất hoạt động của xe máy, ô tô và nhiều loại máy móc công nghiệp. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách bảo dưỡng pittông ngay bên dưới!

Pittông nghĩa là gì?

Pittông (hay piston) là chi tiết máy hình trụ, lắp khít trong xi lanh và chuyển động tịnh tiến để nén khí, truyền lực trong động cơ đốt trong. Đây là danh từ chỉ bộ phận cơ khí thiết yếu trong ngành công nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “pittông” có thể hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa kỹ thuật: Bộ phận truyền động trong động cơ, máy nén khí, bơm thủy lực.

Nghĩa mở rộng: Chỉ chung các chi tiết có chuyển động tịnh tiến trong xi lanh.

Trong đời sống: Pittông thường được nhắc đến khi bảo dưỡng xe máy, ô tô hoặc sửa chữa máy móc công nghiệp.

Pittông có nguồn gốc từ đâu?

Từ “pittông” được phiên âm từ tiếng Pháp “piston”, có nguồn gốc từ tiếng Ý “pistone” nghĩa là chày giã. Pittông ra đời cùng với sự phát triển của động cơ hơi nước vào thế kỷ 17-18 tại châu Âu.

Sử dụng “pittông” khi nói về bộ phận truyền động trong động cơ hoặc các thiết bị cơ khí có chuyển động tịnh tiến.

Cách sử dụng “Pittông”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “pittông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Pittông” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận máy móc. Ví dụ: pittông động cơ, pittông phanh, pittông thủy lực.

Kết hợp với danh từ khác: Xéc măng pittông, chốt pittông, đầu pittông, thân pittông.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pittông”

Từ “pittông” được dùng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí, sửa chữa xe cộ:

Ví dụ 1: “Xe máy bị yếu do pittông đã mòn, cần thay mới.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bộ phận trong động cơ xe máy cần bảo dưỡng.

Ví dụ 2: “Động cơ 4 xi lanh có 4 pittông hoạt động đồng bộ.”

Phân tích: Giải thích cấu tạo động cơ ô tô với nhiều pittông.

Ví dụ 3: “Thợ máy đang tháo pittông ra để kiểm tra xéc măng.”

Phân tích: Mô tả công việc sửa chữa, bảo dưỡng động cơ.

Ví dụ 4: “Pittông phanh bị kẹt khiến xe không dừng được.”

Phân tích: Chỉ pittông trong hệ thống phanh đĩa của xe.

Ví dụ 5: “Máy nén khí sử dụng pittông để tạo áp suất.”

Phân tích: Pittông trong thiết bị công nghiệp, không phải động cơ xe.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Pittông”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “pittông” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “pittông” với “xi lanh” (ống chứa pittông).

Cách dùng đúng: Pittông là bộ phận chuyển động bên trong xi lanh, không phải xi lanh.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “pít tông”, “pit tong” hoặc “bít tông”.

Cách dùng đúng: Viết liền “pittông” hoặc dùng từ gốc “piston”.

“Pittông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và liên quan với “pittông”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Piston Xi lanh (ống chứa)
Trục khuỷu Vỏ động cơ
Thanh truyền Bộ phận tĩnh
Xéc măng Khung máy
Chốt pittông Nắp máy
Đầu nén Thân máy

Kết luận

Pittông là gì? Tóm lại, pittông là bộ phận hình trụ chuyển động tịnh tiến trong xi lanh, đóng vai trò truyền lực cho động cơ đốt trong. Hiểu đúng từ “pittông” giúp bạn nắm vững kiến thức cơ khí và bảo dưỡng xe đúng cách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.