An phận là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích An phận

An phận là gì? An phận là thái độ bằng lòng, chấp nhận với thân phận và hoàn cảnh hiện tại, không mong muốn hay phấn đấu để thay đổi. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong triết lý sống của người Việt, mang cả ý nghĩa tích cực lẫn tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “an phận” trong tiếng Việt nhé!

An phận nghĩa là gì?

An phận là thái độ yên ổn với số phận, bằng lòng với cuộc sống hiện tại mà không có mong muốn phấn đấu hay thay đổi để tiến xa hơn. Trong Hán Việt, “an” (安) nghĩa là yên, “phận” (分) nghĩa là số phận, phần được định sẵn.

Trong cuộc sống, từ “an phận” mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau:

Theo nghĩa tích cực: An phận là biết đủ, biết chấp nhận những gì mình có, tìm được sự cân bằng và bình yên trong tâm hồn. Người an phận biết trân trọng những điều bình dị, không so đo với người khác.

Theo nghĩa tiêu cực: An phận đồng nghĩa với sự cam chịu, thiếu ý chí vươn lên, không dám bước ra khỏi vùng an toàn. Điều này có thể kìm hãm sự phát triển cá nhân và xã hội.

Thành ngữ liên quan: “An phận thủ thường” chỉ người bằng lòng với cuộc sống bình thường, không muốn hoặc ngại sự đổi thay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “An phận”

Từ “an phận” có nguồn gốc từ tiếng Hán, phiên âm từ chữ 安分, xuất hiện trong triết lý Nho giáo và đạo lý phương Đông. Người xưa có câu “An phận, thân vô sự” khuyên con người biết chấp nhận để sống yên ổn.

Sử dụng từ “an phận” khi nói về thái độ sống chấp nhận hoàn cảnh, trong lời khuyên răn, hoặc khi đánh giá tính cách con người.

An phận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “an phận” được dùng khi mô tả người bằng lòng với cuộc sống hiện tại, trong lời khuyên về cách sống, hoặc khi phê bình thái độ thiếu cầu tiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “An phận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “an phận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác Thiện là người thích an phận thủ thường, bác chỉ muốn sống sao cho yên ổn là được.”

Phân tích: Diễn tả người bằng lòng với cuộc sống bình thường, không muốn thay đổi.

Ví dụ 2: “Cô ấy không chịu an phận, luôn cố gắng học hỏi để thăng tiến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, khen ngợi người có ý chí vươn lên.

Ví dụ 3: “Tư tưởng an phận khiến anh ta bỏ lỡ nhiều cơ hội trong đời.”

Phân tích: Phê phán thái độ thiếu cầu tiến, cam chịu với hoàn cảnh.

Ví dụ 4: “Sau bao sóng gió, bà chọn sống an phận bên vườn rau nhỏ.”

Phân tích: Diễn tả sự lựa chọn cuộc sống bình yên, giản dị ở tuổi già.

Ví dụ 5: “Đây là những mẫu người quá an phận thủ thường, chỉ biết mưu đồ quyền lợi lặt vặt.”

Phân tích: Phê bình người thiếu hoài bão, chỉ quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An phận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “an phận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yên phận Cầu tiến
Thủ phận Tiến thủ
Cam phận Phấn đấu
Bằng lòng Tham vọng
Chấp nhận Nỗ lực
Cam chịu Vươn lên

Dịch “An phận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An phận 安分 (Ānfèn) Contented / Resigned 安分 (Anbun) 안분 (Anbun)

Kết luận

An phận là gì? Tóm lại, an phận là thái độ bằng lòng với hoàn cảnh hiện tại, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ “an phận” giúp bạn cân bằng giữa sự hài lòng và tinh thần cầu tiến trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.