Thông lượng là gì? 💭 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ

Thông lượng là gì? Thông lượng là đại lượng đo lượng dữ liệu hoặc vật chất di chuyển qua một bề mặt trong một đơn vị thời gian nhất định. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thông lượng (throughput) phản ánh hiệu suất thực tế của hệ thống mạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thông lượng” trong tiếng Việt nhé!

Thông lượng nghĩa là gì?

Thông lượng là đại lượng chỉ lượng di chuyển qua bề mặt vuông góc với hướng di chuyển trong một đơn vị thời gian. Đây là khái niệm quan trọng trong vật lý và công nghệ thông tin.

Trong các lĩnh vực khác nhau, thông lượng mang những ý nghĩa cụ thể:

Trong vật lý: Thông lượng biểu thị lượng chất lỏng, năng lượng hoặc bức xạ đi qua một diện tích trong khoảng thời gian xác định. Ví dụ: thông lượng dòng nước đo bằng m³/giây, thông lượng bức xạ đo bằng năng lượng trên đơn vị thời gian.

Trong mạng máy tính: Thông lượng (throughput) là lượng dữ liệu thực tế được truyền thành công qua kết nối mạng trong một khoảng thời gian nhất định. Đơn vị đo thường là bit/giây (bps), Kbps, Mbps hoặc Gbps.

Trong sản xuất: Thông lượng chỉ số lượng sản phẩm hoàn thiện được tạo ra trong một khoảng thời gian cụ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông lượng”

Từ “thông lượng” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thông” (通 – đi qua, xuyên suốt) và “lượng” (量 – số lượng, đo lường). Thuật ngữ này tương đương với “flux” trong vật lý và “throughput” trong công nghệ thông tin.

Sử dụng “thông lượng” khi nói về khả năng truyền tải dữ liệu, đo lường hiệu suất hệ thống hoặc mô tả dòng chảy vật chất qua một bề mặt.

Thông lượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thông lượng” được dùng trong lĩnh vực vật lý, mạng máy tính, viễn thông, sản xuất công nghiệp khi cần đo lường hiệu suất truyền tải hoặc xử lý trong một khoảng thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông lượng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông lượng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thông lượng mạng công ty đạt 100 Mbps, đảm bảo họp trực tuyến mượt mà.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ tốc độ truyền dữ liệu thực tế của hệ thống mạng.

Ví dụ 2: “Kỹ sư đo thông lượng dòng nước qua đường ống để kiểm tra hệ thống.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ lượng nước chảy qua trong một đơn vị thời gian.

Ví dụ 3: “Nhà máy cần tăng thông lượng sản xuất để đáp ứng đơn hàng cuối năm.”

Phân tích: Dùng trong sản xuất công nghiệp, chỉ số lượng sản phẩm hoàn thành trong khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ 4: “Thông lượng bức xạ mặt trời tại Việt Nam trung bình khoảng 1.000 W/m².”

Phân tích: Dùng trong vật lý, chỉ năng lượng bức xạ đi qua một diện tích trong đơn vị thời gian.

Ví dụ 5: “Băng thông cao nhưng thông lượng thấp cho thấy mạng đang bị nghẽn.”

Phân tích: Phân biệt giữa khả năng tối đa (băng thông) và hiệu suất thực tế (thông lượng) của mạng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông lượng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông lượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Throughput Tắc nghẽn
Lưu lượng Ứ đọng
Dung lượng truyền tải Trì trệ
Tốc độ xử lý Đình trệ
Hiệu suất truyền Gián đoạn
Công suất Nghẽn mạng

Dịch “Thông lượng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông lượng 通量 (Tōngliàng) Throughput / Flux スループット (Surūputto) 처리량 (Cheorilyang)

Kết luận

Thông lượng là gì? Tóm lại, thông lượng là đại lượng đo lường lượng dữ liệu hoặc vật chất di chuyển qua một bề mặt trong đơn vị thời gian. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn đánh giá hiệu suất hệ thống mạng và các quy trình kỹ thuật một cách chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.