Chằng chịt là gì? 🕸️ Nghĩa và giải thích Chằng chịt

Chằng chịt là gì? Chằng chịt là tính từ mô tả trạng thái nhiều đường, nhiều vết đan chéo vào nhau dày đặc, không theo hàng lối hay trật tự nào. Từ này thường dùng để diễn tả sự rối rắm, phức tạp của sự vật hoặc mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “chằng chịt” trong tiếng Việt nhé!

Chằng chịt nghĩa là gì?

Chằng chịt là tính từ chỉ trạng thái đan chéo vào nhau dày đặc mà không theo hàng lối, trật tự nhất định. Đây là từ láy thuần Việt, đồng nghĩa với “dằng dịt”, “nhằng nhịt”.

Trong giao tiếp, từ “chằng chịt” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Nghĩa cụ thể: Mô tả các đường, dây, vết đan xen vào nhau một cách dày đặc, không có trật tự. Ví dụ: “Dây thép gai chằng chịt”, “Mạng nhện chằng chịt”, “Dây leo chằng chịt”.

Nghĩa mở rộng: Chỉ bề mặt có nhiều vết lồi lõm giao chéo nhau. Ví dụ: “Mặt rỗ chằng chịt”, “Mặt đường chằng chịt ổ gà”.

Nghĩa bóng: Diễn tả sự phức tạp, rối rắm trong các mối quan hệ hoặc vấn đề. Ví dụ: “Mối quan hệ chằng chịt”, “Những liên kết chằng chịt phức tạp”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chằng chịt”

Từ “chằng chịt” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy vần được hình thành từ gốc “chằng” – chỉ hành động buộc đan chéo nhiều lần. Hình ảnh gốc xuất phát từ những sợi dây, nhánh cây đan rối vào nhau.

Sử dụng “chằng chịt” khi muốn mô tả sự đan xen dày đặc, phức tạp của sự vật hoặc diễn tả mối quan hệ rối rắm, khó gỡ.

Chằng chịt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chằng chịt” được dùng khi mô tả các đường dây, vết tích đan xen dày đặc, hoặc khi nói về mối quan hệ, tình huống phức tạp khó giải quyết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chằng chịt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chằng chịt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng rào dây thép gai chằng chịt bao quanh khu vực quân sự.”

Phân tích: Mô tả dây thép gai đan xen dày đặc, tạo thành lớp bảo vệ kín.

Ví dụ 2: “Dây leo chằng chịt phủ kín bức tường cũ kỹ.”

Phân tích: Diễn tả các dây leo mọc đan xen, bám chặt vào nhau không theo trật tự.

Ví dụ 3: “Mặt ông ấy rỗ chằng chịt do di chứng của bệnh đậu mùa.”

Phân tích: Chỉ nhiều vết rỗ dày đặc, giao chéo nhau trên bề mặt da.

Ví dụ 4: “Mối quan hệ trong gia đình họ chằng chịt, phức tạp như mê cung.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ các mối quan hệ rối rắm, khó hiểu.

Ví dụ 5: “Hệ thống đường giao thông nội đô chằng chịt như mạng nhện.”

Phân tích: So sánh các tuyến đường đan xen phức tạp với mạng nhện dày đặc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chằng chịt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chằng chịt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dằng dịt Ngăn nắp
Nhằng nhịt Gọn gàng
Rối rắm Trật tự
Lộn xộn Thẳng hàng
Phức tạp Đơn giản
Rối ren Rõ ràng

Dịch “Chằng chịt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chằng chịt 错综复杂 (Cuòzōng fùzá) Tangled / Interwoven 入り組んだ (Irikunda) 얽히고설킨 (Eolkigoseolkin)

Kết luận

Chằng chịt là gì? Tóm lại, chằng chịt là từ láy thuần Việt mô tả trạng thái đan chéo dày đặc, không theo trật tự. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi nói về sự phức tạp, rối rắm trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.