Thời giờ là gì? ⏰ Nghĩa Thời giờ

Thời giờ là gì? Thời giờ là khoảng thời gian được xác định cụ thể trong ngày, dùng để đo lường và sắp xếp các hoạt động của con người. Từ này không chỉ mang ý nghĩa về mặt đơn vị đo mà còn gắn liền với triết lý sống “thời giờ là vàng bạc” trong văn hóa Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thời giờ” ngay bên dưới!

Thời giờ nghĩa là gì?

Thời giờ là danh từ chỉ khoảng thời gian nhất định, thường được dùng để nói về quỹ thời gian mà con người có để làm việc, học tập hoặc nghỉ ngơi. Đây là từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa “thời” (lúc, khi) và “giờ” (đơn vị đo thời gian).

Trong tiếng Việt, “thời giờ” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời sống hàng ngày: Thời giờ thường gắn với ý thức về sự quý giá của thời gian. Ví dụ: “Đừng phí phạm thời giờ” – ý nhắc nhở mọi người trân trọng từng phút giây.

Trong công việc và học tập: Thời giờ là yếu tố quan trọng để lập kế hoạch, phân bổ công việc hiệu quả. Người biết quản lý thời giờ thường đạt được nhiều thành công hơn.

Trong văn học và ca dao: Thời giờ xuất hiện trong nhiều câu tục ngữ như “Thời giờ là vàng bạc”, nhấn mạnh giá trị vô hình nhưng vô cùng quý báu của thời gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thời giờ”

Từ “thời giờ” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu đời. “Thời” (時) nghĩa là lúc, khi; “giờ” (時) là đơn vị đo thời gian.

Sử dụng “thời giờ” khi muốn nhấn mạnh quỹ thời gian, sự quý giá của từng khoảnh khắc hoặc khi nói về việc quản lý, sắp xếp công việc theo thời gian.

Cách sử dụng “Thời giờ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời giờ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời giờ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thời giờ” thường xuất hiện trong các câu khuyên nhủ, nhắc nhở như “Hãy tiết kiệm thời giờ”, “Đừng lãng phí thời giờ vào việc vô bổ”.

Trong văn viết: “Thời giờ” được dùng trong văn bản hành chính (quy định thời giờ làm việc), báo chí (quản lý thời giờ hiệu quả), văn học (thời giờ trôi qua nhanh như bóng câu qua cửa).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời giờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thời giờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời giờ là vàng bạc, đừng để nó trôi qua vô ích.”

Phân tích: Câu tục ngữ nhấn mạnh giá trị quý báu của thời gian, khuyên con người biết trân trọng.

Ví dụ 2: “Anh ấy rất biết cách quản lý thời giờ trong công việc.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi người có kỹ năng sắp xếp, phân bổ thời gian hợp lý.

Ví dụ 3: “Đừng phí phạm thời giờ vào những chuyện không đâu.”

Phân tích: Lời khuyên nhủ, nhắc nhở người khác tập trung vào việc có ý nghĩa.

Ví dụ 4: “Quy định thời giờ làm việc của công ty là 8 tiếng mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật để xác định khung giờ lao động.

Ví dụ 5: “Thời giờ trôi qua, tuổi xuân không còn mãi.”

Phân tích: Diễn đạt sự chảy trôi của thời gian, mang sắc thái cảm xúc, triết lý.

“Thời giờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời giờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thời gian Vĩnh cửu
Thì giờ Vô tận
Khoảng thời gian Bất tận
Quỹ thời gian Trường tồn
Giờ giấc Vĩnh hằng
Thời khắc Mãi mãi

Kết luận

Thời giờ là gì? Tóm lại, thời giờ là khoảng thời gian quý báu mà mỗi người cần biết trân trọng và sử dụng hiệu quả. Hiểu đúng từ “thời giờ” giúp bạn nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của từng khoảnh khắc trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.