Thời buổi là gì? ⏰ Nghĩa Thời buổi

Thời buổi là gì? Thời buổi là danh từ chỉ khoảng thời gian, giai đoạn nhất định trong xã hội với những đặc điểm riêng về kinh tế, văn hóa hoặc đời sống. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng “thời buổi” ngay bên dưới!

Thời buổi nghĩa là gì?

Thời buổi là danh từ dùng để chỉ một giai đoạn, khoảng thời gian cụ thể trong đời sống xã hội, thường gắn liền với những đặc trưng về hoàn cảnh, điều kiện sống. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “thời” (thời gian) và “buổi” (khoảng thời gian ngắn).

Trong tiếng Việt, từ “thời buổi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Chỉ giai đoạn xã hội với những đặc điểm riêng. Ví dụ: “Thời buổi kinh tế khó khăn.”

Nghĩa nhấn mạnh: Thường đi kèm sắc thái than phiền, so sánh với quá khứ. Ví dụ: “Thời buổi này mà còn nghĩ vậy sao?”

Trong văn nói: Dùng để mở đầu câu nhận xét về xã hội, cuộc sống hiện tại.

Thời buổi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thời buổi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “thời” và “buổi” để nhấn mạnh một khoảng thời gian mang tính xã hội.

Sử dụng “thời buổi” khi muốn nói về giai đoạn, hoàn cảnh xã hội hoặc bày tỏ cảm xúc về tình hình đời sống hiện tại.

Cách sử dụng “Thời buổi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời buổi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời buổi” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét, than thở về xã hội. Ví dụ: “Thời buổi này kiếm việc khó lắm.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn học để mô tả bối cảnh xã hội. Ví dụ: “Thời buổi công nghệ số đòi hỏi con người phải thích nghi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời buổi”

Từ “thời buổi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời buổi bão giá, ai cũng phải tằn tiện.”

Phân tích: Dùng để chỉ giai đoạn kinh tế khó khăn, vật giá leo thang.

Ví dụ 2: “Thời buổi này mà không biết dùng máy tính thì thiệt thòi lắm.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm của thời đại công nghệ hiện nay.

Ví dụ 3: “Ông bà ngày xưa sống khác, thời buổi giờ đổi khác rồi.”

Phân tích: So sánh giữa quá khứ và hiện tại.

Ví dụ 4: “Thời buổi chiến tranh, dân tình lầm than.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn lịch sử đầy biến động.

Ví dụ 5: “Thời buổi hội nhập, thanh niên có nhiều cơ hội hơn.”

Phân tích: Nói về giai đoạn mở cửa, giao lưu quốc tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thời buổi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thời buổi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thời buổi” với “thời điểm” (mốc thời gian cụ thể).

Cách dùng đúng: “Thời buổi kinh tế khó khăn” (không phải “thời điểm kinh tế khó khăn”).

Trường hợp 2: Dùng “thời buổi” cho sự kiện ngắn hạn.

Cách dùng đúng: “Thời buổi” chỉ giai đoạn dài, không dùng cho sự kiện tức thời như “thời buổi họp hành.”

“Thời buổi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời buổi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thời đại Thời điểm
Thời kỳ Khoảnh khắc
Giai đoạn Lúc
Thời cuộc Phút chốc
Thời thế Tức thì
Buổi giao thời Thoáng qua

Kết luận

Thời buổi là gì? Tóm lại, thời buổi là danh từ chỉ giai đoạn xã hội với những đặc điểm riêng. Hiểu đúng từ “thời buổi” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về hoàn cảnh, tình hình đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.