Thời bình là gì? ☮️ Nghĩa Thời bình

Thời bình là gì? Thời bình là khoảng thời gian đất nước không có chiến tranh, xã hội ổn định và hòa bình. Đây là giai đoạn nhân dân được sống yên ổn, tập trung phát triển kinh tế, văn hóa thay vì đối mặt với súng đạn. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “thời bình” ngay bên dưới!

Thời bình nghĩa là gì?

Thời bình là danh từ chỉ giai đoạn hòa bình, không có chiến tranh hay xung đột vũ trang, đất nước được yên ổn. Đây là khái niệm đối lập với “thời chiến” – thời kỳ chiến tranh loạn lạc.

Trong tiếng Việt, “thời bình” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong lịch sử: “Thời bình” dùng để phân biệt các giai đoạn lịch sử. Ví dụ: “Sau năm 1975, đất nước bước vào thời bình, tập trung xây dựng và phát triển.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện khi ca ngợi cuộc sống thanh bình hoặc nhắc nhở về giá trị của hòa bình sau những năm tháng chiến tranh.

Trong đời sống: “Thời bình” gắn liền với sự biết ơn, trân trọng cuộc sống yên ổn mà thế hệ trước đã đổi bằng xương máu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thời bình”

Từ “thời bình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thời” (時) nghĩa là khoảng thời gian, “bình” (平) nghĩa là yên ổn, hòa bình. Cụm từ này đã được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.

Sử dụng “thời bình” khi muốn nói về giai đoạn đất nước không có chiến tranh, hoặc so sánh với thời kỳ chiến tranh để nhấn mạnh sự khác biệt.

Cách sử dụng “Thời bình” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời bình” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời bình” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thời bình” thường dùng khi hồi tưởng, so sánh hoặc nhắc nhở về giá trị của hòa bình. Ví dụ: “Thời bình rồi mà sao vẫn có người sống khổ thế.”

Trong văn viết: “Thời bình” xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí, văn học để phân định giai đoạn hoặc ca ngợi cuộc sống hòa bình. Ví dụ: “Thế hệ trẻ thời bình cần biết ơn sự hy sinh của cha ông.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời bình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thời bình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời bình, nhiệm vụ của thanh niên là học tập và cống hiến.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của thế hệ trẻ trong giai đoạn hòa bình.

Ví dụ 2: “Ông bà đã trải qua thời chiến, giờ được sống trong thời bình.”

Phân tích: So sánh hai giai đoạn lịch sử để thể hiện sự biết ơn.

Ví dụ 3: “Thời bình không có nghĩa là không có thử thách.”

Phân tích: Nhắc nhở rằng hòa bình vẫn đòi hỏi nỗ lực và cảnh giác.

Ví dụ 4: “Những người lính thời bình vẫn ngày đêm canh giữ biên cương.”

Phân tích: Ca ngợi sự cống hiến của quân đội trong giai đoạn không có chiến tranh.

Ví dụ 5: “Giá trị của thời bình chỉ những ai từng sống trong chiến tranh mới thấu hiểu.”

Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa quý báu của hòa bình qua trải nghiệm thực tế.

“Thời bình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời bình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hòa bình Thời chiến
Thái bình Chiến tranh
Yên bình Loạn lạc
An bình Binh đao
Thanh bình Xung đột
Thịnh trị Động loạn
Ổn định Biến loạn
Thăng bình Khói lửa

Kết luận

Thời bình là gì? Tóm lại, thời bình là giai đoạn đất nước hòa bình, không có chiến tranh, nhân dân được sống yên ổn. Hiểu đúng từ “thời bình” giúp chúng ta trân trọng hơn cuộc sống hiện tại và biết ơn sự hy sinh của thế hệ đi trước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.