Thoăn thoắt là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa

Thoăn thoắt là gì? Thoăn thoắt là từ gợi tả dáng cử động tay chân rất nhanh nhẹn, nhịp nhàng trong một động tác liên tục. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng để miêu tả sự khéo léo, linh hoạt trong lao động và sinh hoạt hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thoăn thoắt” nhé!

Thoăn thoắt nghĩa là gì?

Thoăn thoắt là tính từ chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong cử động của tay chân hoặc cơ thể, thường đi kèm với sự khéo léo và nhịp nhàng.

Trong đời sống, từ “thoăn thoắt” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong lao động: Miêu tả đôi tay người thợ làm việc nhanh nhẹn, thuần thục. Ví dụ: đôi tay cô thợ dệt thoăn thoắt, tay thoăn thoắt cắt lúa.

Trong di chuyển: Diễn tả bước chân nhanh, nhẹ nhàng và linh hoạt. Ví dụ: bước đi thoăn thoắt, lên xuống thoăn thoắt.

Trong văn học: Từ này tạo hình ảnh sinh động, gợi tả sự năng động và khéo léo của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoăn thoắt”

Từ “thoăn thoắt” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được cấu thành từ hai âm tiết “thoăn” và “thoắt”. Đây là từ gợi tả âm thanh và hình ảnh, phản ánh văn hóa coi trọng sự cần cù, khéo léo của người Việt.

Sử dụng “thoăn thoắt” khi muốn nhấn mạnh tốc độ nhanh kết hợp với sự nhịp nhàng, thuần thục trong hành động.

Thoăn thoắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoăn thoắt” được dùng khi miêu tả động tác tay chân nhanh nhẹn, liên tục và khéo léo trong lao động, di chuyển hoặc các hoạt động đòi hỏi sự linh hoạt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoăn thoắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoăn thoắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đôi tay cô thợ dệt thoăn thoắt đưa thoi.”

Phân tích: Miêu tả động tác tay nhanh nhẹn, nhịp nhàng của người thợ dệt khi làm việc.

Ví dụ 2: “Mẹ bước đi thoăn thoắt trong bếp chuẩn bị bữa cơm.”

Phân tích: Diễn tả bước chân nhanh, linh hoạt khi di chuyển làm việc nhà.

Ví dụ 3: “Những đầu bếp đang thoăn thoắt trổ tài chế biến món ăn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khéo léo, nhanh nhẹn của đầu bếp khi nấu nướng.

Ví dụ 4: “Cô bé leo cầu thang thoăn thoắt như một chú sóc nhỏ.”

Phân tích: So sánh để làm nổi bật sự nhanh nhẹn, nhẹ nhàng trong di chuyển.

Ví dụ 5: “Bà ngoại ngồi thoăn thoắt đan len bên hiên nhà.”

Phân tích: Gợi tả đôi tay thuần thục, nhịp nhàng của người lớn tuổi khi làm việc thủ công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoăn thoắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoăn thoắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhanh nhẹn Chậm chạp
Lanh lẹ Lề mề
Thoắt cái Ì ạch
Linh hoạt Cứng nhắc
Khéo léo Vụng về
Nhịp nhàng Lóng ngóng

Dịch “Thoăn thoắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoăn thoắt 敏捷 (Mǐnjié) Nimbly / Swiftly 素早く (Subayaku) 재빠르게 (Jaeppareuge)

Kết luận

Thoăn thoắt là gì? Tóm lại, thoăn thoắt là từ thuần Việt miêu tả động tác nhanh nhẹn, nhịp nhàng và khéo léo. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.