Thoán nghịch là gì? 😔 Nghĩa Thoán nghịch

Thoán nghịch là gì? Thoán nghịch là hành động làm phản để chiếm đoạt ngôi vua, cướp ngôi bằng thủ đoạn bất chính. Đây là từ Hán Việt cổ thường xuất hiện trong sử sách, văn học cổ điển khi nói về những kẻ phản loạn, tiếm quyền đoạt vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thoán nghịch” trong tiếng Việt nhé!

Thoán nghịch nghĩa là gì?

Thoán nghịch là động từ chỉ hành động làm phản, mưu đồ cướp ngôi vua hoặc chiếm đoạt quyền lực tối cao bằng thủ đoạn bất chính. Đây là từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp đời thường ngày nay.

Trong lịch sử và văn học, từ “thoán nghịch” mang ý nghĩa nặng nề:

Trong sử sách: “Thoán nghịch” dùng để chỉ những kẻ có hành vi cướp ngôi, lật đổ vua chính thống. Ví dụ như trong Tam Quốc diễn nghĩa có câu hỏi “Nhữ dục vi thoán nghịch da?” (Ngươi muốn làm kẻ cướp ngôi sao?).

Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết chương hồi để miêu tả những nhân vật phản nghịch, có ý đồ tiếm quyền.

Trong ngôn ngữ pháp lý cổ: Thoán nghịch được xem là tội danh nặng nhất thời phong kiến, bị xử tử hình cùng cả dòng họ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoán nghịch”

Từ “thoán nghịch” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thoán” (篡) nghĩa là cướp đoạt, tiếm đoạt; “nghịch” (逆) nghĩa là làm phản, phản nghịch. Khi kết hợp, từ này chỉ hành động phản loạn để cướp ngôi vua.

Sử dụng “thoán nghịch” khi nói về các sự kiện lịch sử liên quan đến việc cướp ngôi, tiếm quyền, hoặc trong văn cảnh trang trọng, mang tính học thuật.

Thoán nghịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoán nghịch” được dùng khi mô tả hành động cướp ngôi vua, làm phản triều đình, hoặc khi nghiên cứu lịch sử, văn học cổ điển Việt Nam và Trung Hoa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoán nghịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoán nghịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mạc Đăng Dung bị nhà Lê coi là kẻ thoán nghịch vì cướp ngôi nhà Lê.”

Phân tích: Dùng để chỉ hành động cướp ngôi của Mạc Đăng Dung, lập ra nhà Mạc thay thế nhà Lê.

Ví dụ 2: “Kẻ thoán nghịch sẽ bị xử tội chu di tam tộc theo luật phong kiến.”

Phân tích: Mô tả hình phạt nặng nề dành cho tội danh cướp ngôi thời xưa.

Ví dụ 3: “Trong Tam Quốc, Tào Tháo bị xem là kẻ có ý thoán nghịch dù chưa công khai xưng đế.”

Phân tích: Dùng để nhận xét về ý đồ tiếm quyền của một nhân vật lịch sử.

Ví dụ 4: “Triều đình ra lệnh truy bắt bọn thoán nghịch để bảo vệ xã tắc.”

Phân tích: Chỉ những kẻ mưu phản, có ý đồ lật đổ triều đình.

Ví dụ 5: “Lịch sử ghi nhận nhiều vụ thoán nghịch khiến triều đại sụp đổ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phân tích lịch sử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoán nghịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoán nghịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Soán đoạt Trung thành
Thoán đoạt Trung quân
Tiếm vị Ái quốc
Phản nghịch Tận trung
Cướp ngôi Phò tá
Làm phản Trung nghĩa

Dịch “Thoán nghịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoán nghịch 篡逆 (Cuàn nì) Usurpation / Treason 簒逆 (Sandatsu) 찬역 (Chanyeok)

Kết luận

Thoán nghịch là gì? Tóm lại, thoán nghịch là hành động làm phản để cướp ngôi vua, tiếm đoạt quyền lực tối cao. Đây là từ Hán Việt cổ, thường gặp trong sử sách và văn học cổ điển.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.