Thiếu đói là gì? 😔 Tìm hiểu nghĩa Thiếu đói

Thiếu đói là gì? Thiếu đói là tình trạng bị đói do thiếu lương thực cho nhu cầu tối thiểu, thường dùng để nói khái quát về hoàn cảnh khó khăn của một nhóm người hoặc cộng đồng. Từ này mang sắc thái nghiêm trọng hơn “thiếu ăn”, phản ánh sự thiếu thốn trầm trọng về lương thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thiếu đói” nhé!

Thiếu đói nghĩa là gì?

Thiếu đói là trạng thái bị đói do không có đủ lương thực đáp ứng nhu cầu ăn uống tối thiểu. Đây là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, kết hợp giữa “thiếu” và “đói” để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Trong đời sống, từ “thiếu đói” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong báo chí và truyền thông: “Thiếu đói” hay được dùng khi đưa tin về thiên tai, mất mùa hoặc các vùng khó khăn. Ví dụ: “Nhiều hộ dân vùng lũ đang lâm vào cảnh thiếu đói.”

Trong chính sách xã hội: Từ này xuất hiện trong các văn bản về xóa đói giảm nghèo, cứu trợ nhân đạo và an sinh xã hội.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người ta dùng “thiếu đói” để mô tả hoàn cảnh túng quẫn, thiếu thốn lương thực nghiêm trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiếu đói”

Từ “thiếu đói” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo mô hình từ ghép đẳng lập. Hai yếu tố “thiếu” và “đói” kết hợp tạo nên nghĩa tổng hợp: thiếu thốn đến mức phải chịu đói.

Sử dụng “thiếu đói” khi muốn diễn tả tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, thường ở quy mô cộng đồng hoặc vùng miền.

Thiếu đói sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiếu đói” được dùng khi nói về nạn đói, thiên tai, mất mùa, hoặc khi mô tả hoàn cảnh khó khăn của người dân vùng sâu vùng xa, vùng bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiếu đói”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiếu đói” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận lũ lịch sử, hàng nghìn hộ dân rơi vào cảnh thiếu đói.”

Phân tích: Dùng để mô tả hậu quả thiên tai khiến người dân không có đủ lương thực.

Ví dụ 2: “Chính phủ triển khai chương trình cứu trợ khẩn cấp cho các vùng thiếu đói.”

Phân tích: Xuất hiện trong ngữ cảnh chính sách, chỉ những khu vực cần được hỗ trợ lương thực.

Ví dụ 3: “Thời kỳ chiến tranh, nhiều làng quê lâm vào cảnh thiếu đói triền miên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả hoàn cảnh khó khăn kéo dài.

Ví dụ 4: “Trẻ em vùng cao vẫn còn đối mặt với nguy cơ thiếu đói mỗi mùa giáp hạt.”

Phân tích: Chỉ tình trạng thiếu lương thực theo chu kỳ ở vùng khó khăn.

Ví dụ 5: “Ông bà kể lại những năm tháng thiếu đói thời bao cấp.”

Phân tích: Dùng khi hồi tưởng về giai đoạn lịch sử khó khăn của đất nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiếu đói”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiếu đói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đói kém No đủ
Thiếu ăn Sung túc
Đói khổ Dư dả
Đói nghèo Ấm no
Thiếu thốn Đầy đủ
Bần hàn Giàu có

Dịch “Thiếu đói” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiếu đói 饥饿 (Jī è) Starvation / Famine 飢餓 (Kiga) 기아 (Gi-a)

Kết luận

Thiếu đói là gì? Tóm lại, thiếu đói là tình trạng bị đói do thiếu lương thực tối thiểu, thường dùng để mô tả hoàn cảnh khó khăn nghiêm trọng của cộng đồng hoặc vùng miền.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.