Thiên hình vạn trạng là gì? 🎭 Nghĩa thành ngữ

Thiên hình vạn trạng là gì? Thiên hình vạn trạng là thành ngữ Hán Việt có nghĩa là muôn hình muôn vẻ, chỉ sự đa dạng, phong phú về hình thức và trạng thái. Đây là cách diễn đạt văn chương để mô tả sự biến hóa không giới hạn của vạn vật trong tự nhiên và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Thiên hình vạn trạng nghĩa là gì?

Thiên hình vạn trạng là thành ngữ chỉ sự đa dạng vô cùng về hình dáng, kiểu cách và trạng thái, tương đương với “muôn hình vạn trạng” trong tiếng Việt phổ thông. Đây là cụm từ mang tính văn chương, thường dùng trong văn học và giao tiếp trang trọng.

Trong tiếng Việt, thiên hình vạn trạng được sử dụng để:

Mô tả sự đa dạng của tự nhiên: Thế giới sinh vật, cảnh quan thiên nhiên với vô vàn hình thái khác nhau đều có thể dùng thành ngữ này để miêu tả.

Diễn tả sự phong phú trong cuộc sống: Từ trang phục, nghệ thuật đến tính cách con người, mọi thứ đa dạng đều có thể gọi là “thiên hình vạn trạng”.

Nhấn mạnh sự biến hóa khôn lường: Các tình huống, hoàn cảnh thay đổi liên tục cũng thường được ví như thiên hình vạn trạng.

Nguồn gốc và xuất xứ của Thiên hình vạn trạng

Thiên hình vạn trạng có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 千形萬狀. Trong đó: “thiên” (千) nghĩa là nghìn; “hình” (形) nghĩa là hình dáng; “vạn” (萬) nghĩa là vạn, muôn; “trạng” (狀) nghĩa là trạng thái. Ghép lại thành “nghìn hình vạn trạng” – chỉ sự đa dạng vô cùng tận.

Sử dụng thiên hình vạn trạng khi muốn diễn đạt trang trọng, văn chương về sự phong phú, đa dạng của sự vật, hiện tượng trong đời sống.

Thiên hình vạn trạng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ thiên hình vạn trạng được dùng khi mô tả thiên nhiên đa dạng, tác phẩm nghệ thuật phong phú, hoặc nhấn mạnh sự biến hóa khôn lường của cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Thiên hình vạn trạng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ thiên hình vạn trạng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sự sống thiên hình vạn trạng, từ vi sinh vật đơn bào đến cá voi khổng lồ.”

Phân tích: Mô tả sự đa dạng vô cùng của thế giới sinh vật trên Trái Đất.

Ví dụ 2: “Trong lễ hội, trang phục của người dân thiên hình vạn trạng, đầy màu sắc.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự phong phú về kiểu dáng, màu sắc trang phục trong dịp lễ hội.

Ví dụ 3: “Các tác phẩm nghệ thuật trong triển lãm thiên hình vạn trạng, từ hiện đại đến cổ điển.”

Phân tích: Diễn tả sự đa dạng về phong cách nghệ thuật được trưng bày.

Ví dụ 4: “Thử thách trong cuộc sống thiên hình vạn trạng, ảnh hưởng mỗi người theo cách riêng.”

Phân tích: Ám chỉ những khó khăn, thử thách xuất hiện dưới nhiều dạng thức khác nhau.

Ví dụ 5: “Mây trời thiên hình vạn trạng, lúc như núi, lúc như sông.”

Phân tích: Miêu tả sự biến đổi liên tục của mây trên bầu trời, mang tính thơ ca.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thiên hình vạn trạng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thiên hình vạn trạng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Muôn hình vạn trạng Đơn điệu
Đa dạng Đồng nhất
Phong phú Nghèo nàn
Muôn màu muôn vẻ Một màu
Thiên biến vạn hóa Bất biến
Vô vàn Ít ỏi

Dịch Thiên hình vạn trạng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiên hình vạn trạng 千形萬狀 (Qiān xíng wàn zhuàng) Multifarious, Myriad forms 千差万別 (Sensa banbetsu) 천형만상 (Cheonhyeongmansang)

Kết luận

Thiên hình vạn trạng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ sự đa dạng, phong phú về hình thức và trạng thái. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt văn chương tiếng Việt tinh tế và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.