Thị thực là gì? 📄 Nghĩa Thị thực
Thị thực là gì? Thị thực là văn bản hoặc con dấu do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp, cho phép người nước ngoài được nhập cảnh, quá cảnh hoặc cư trú tại quốc gia đó trong thời gian nhất định. Đây là giấy tờ quan trọng khi bạn muốn xuất nhập cảnh. Cùng tìm hiểu các loại thị thực và cách xin thị thực ngay bên dưới!
Thị thực nghĩa là gì?
Thị thực là sự chấp thuận chính thức của một quốc gia, cho phép công dân nước ngoài được phép vào, ra hoặc lưu trú tại lãnh thổ nước đó. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật, xuất nhập cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “thị thực” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong xuất nhập cảnh: Thị thực là điều kiện bắt buộc để công dân một nước được phép nhập cảnh vào nước khác. Tùy mục đích, có thị thực du lịch, thị thực công tác, thị thực lao động, thị thực du học.
Trong đời sống: Người Việt thường gọi thị thực bằng từ tiếng Anh là “visa”. Hai từ này có nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Trong ngoại giao: Thị thực ngoại giao được cấp cho cán bộ, nhân viên ngoại giao khi công tác tại nước ngoài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thị thực”
Từ “thị thực” là từ Hán Việt, trong đó “thị” nghĩa là xem xét, “thực” nghĩa là xác thực, chứng nhận. Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các văn bản pháp luật Việt Nam về xuất nhập cảnh.
Sử dụng “thị thực” khi làm thủ tục xuất nhập cảnh, xin phép nhập cảnh nước ngoài hoặc trong các văn bản hành chính liên quan.
Cách sử dụng “Thị thực” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thị thực” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thị thực” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Người Việt thường dùng từ “visa” thay cho “thị thực” vì ngắn gọn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Trong văn viết: “Thị thực” được dùng trong văn bản pháp luật, đơn xin cấp thị thực, hộ chiếu và các giấy tờ xuất nhập cảnh chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thị thực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thị thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi cần xin thị thực du lịch để đi châu Âu.”
Phân tích: Chỉ loại thị thực dành cho mục đích du lịch, tham quan.
Ví dụ 2: “Thị thực của anh ấy đã hết hạn nên không thể ở lại thêm.”
Phân tích: Thị thực có thời hạn sử dụng nhất định, hết hạn phải gia hạn hoặc xuất cảnh.
Ví dụ 3: “Việt Nam miễn thị thực cho công dân nhiều quốc gia.”
Phân tích: Chính sách miễn thị thực giúp công dân một số nước nhập cảnh không cần xin visa.
Ví dụ 4: “Hồ sơ xin thị thực cần có hộ chiếu còn hạn và ảnh chân dung.”
Phân tích: Mô tả các giấy tờ cần thiết khi làm thủ tục xin thị thực.
Ví dụ 5: “Đại sứ quán từ chối cấp thị thực vì hồ sơ không đầy đủ.”
Phân tích: Thị thực có thể bị từ chối nếu không đáp ứng yêu cầu của nước sở tại.
“Thị thực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thị thực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Visa | Miễn thị thực |
| Giấy phép nhập cảnh | Từ chối nhập cảnh |
| Chiếu khán | Cấm nhập cảnh |
| Dấu thị thực | Trục xuất |
| Giấy thông hành | Hạn chế đi lại |
Kết luận
Thị thực là gì? Tóm lại, thị thực là văn bản cho phép công dân nước ngoài nhập cảnh, cư trú tại một quốc gia trong thời gian quy định. Hiểu đúng “thị thực” giúp bạn chuẩn bị hồ sơ xuất nhập cảnh thuận lợi và đúng pháp luật.
