Thì thọt là gì? 😏 Nghĩa Thì thọt chi tiết

Thì thọt là gì? Thì thọt là từ khẩu ngữ chỉ hành động ra vào, lui tới một cách lén lút, vụng trộm, không đàng hoàng. Đây là biến thể của từ “thì thụt” trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả cách hành xử mờ ám, thiếu minh bạch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “thì thọt” nhé!

Thì thọt nghĩa là gì?

Thì thọt là động từ chỉ hành động ra vào, lui tới luôn một cách lén lút, vụng trộm, không đàng hoàng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ cách hành xử thiếu minh bạch của một người.

Trong giao tiếp đời thường, “thì thọt” thường được dùng để mô tả người hay qua lại một nơi nào đó với thái độ giấu giếm, không công khai. Ví dụ: một người hay thì thọt ra vào nhà ai đó khiến hàng xóm nghi ngờ.

Trong văn hóa dân gian, hành động thì thọt thường bị đánh giá không tốt vì thể hiện sự thiếu ngay thẳng, có điều gì đó muốn che giấu. Người Việt coi trọng sự minh bạch nên những ai có thói quen thì thọt thường bị dị nghị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thì thọt”

Từ “thì thọt” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể khẩu ngữ của từ “thì thụt”. Cả hai từ đều mang nghĩa tương đương và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng “thì thọt” khi muốn miêu tả hành động ra vào, lui tới lén lút hoặc phê phán cách hành xử mờ ám của ai đó.

Thì thọt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thì thọt” được dùng khi miêu tả người hay qua lại một nơi với thái độ giấu giếm, hoặc khi muốn phê phán hành vi thiếu minh bạch, vụng trộm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thì thọt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thì thọt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng đó cứ thì thọt ra vào nhà bà Tư, chẳng biết có chuyện gì.”

Phân tích: Miêu tả người hay lui tới một nơi với thái độ lén lút, khiến người khác nghi ngờ.

Ví dụ 2: “Đừng có thì thọt nữa, muốn gì thì nói thẳng ra đi.”

Phân tích: Phê phán cách hành xử không đàng hoàng, khuyên người khác nên minh bạch hơn.

Ví dụ 3: “Hai đứa thì thọt với nhau suốt, chắc có chuyện mờ ám.”

Phân tích: Ám chỉ hai người có mối quan hệ hoặc việc làm bí mật, thiếu công khai.

Ví dụ 4: “Anh ta thì thọt qua nhà hàng xóm mấy lần rồi đấy.”

Phân tích: Miêu tả hành động ra vào nhiều lần một cách vụng trộm.

Ví dụ 5: “Làm ăn đàng hoàng đi, đừng có thì thọt như vậy.”

Phân tích: Khuyên nhủ ai đó nên hành xử ngay thẳng, minh bạch trong công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thì thọt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thì thọt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thì thụt Công khai
Thậm thụt Đàng hoàng
Lén lút Minh bạch
Vụng trộm Ngay thẳng
Giấu giếm Quang minh
Mờ ám Chính đáng

Dịch “Thì thọt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thì thọt 鬼鬼祟祟 (Guǐguǐsuìsuì) Sneak in and out こそこそ (Kosokoso) 몰래 드나들다 (Mollae deunadeulda)

Kết luận

Thì thọt là gì? Tóm lại, thì thọt là từ khẩu ngữ chỉ hành động ra vào lén lút, vụng trộm. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.