Thị sát là gì? 🔍 Ý nghĩa Thị sát
Thị sát là gì? Thị sát là việc đích thân đến tận nơi để xem xét, kiểm tra tình hình thực tế của một địa điểm hoặc công việc. Đây là hoạt động thường gặp của lãnh đạo, quan chức khi muốn nắm bắt thực trạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “thị sát” ngay bên dưới!
Thị sát là gì?
Thị sát là hoạt động đến tận nơi để quan sát, kiểm tra và đánh giá tình hình thực tế. Đây là động từ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
Trong tiếng Việt, từ “thị sát” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ hành động đi đến một địa điểm để xem xét, kiểm tra trực tiếp. Ví dụ: “Thủ tướng thị sát vùng lũ.”
Trong hành chính: Thường dùng khi lãnh đạo, cấp trên đi kiểm tra công việc của cấp dưới hoặc tình hình tại cơ sở.
Trong quân sự: Chỉ việc đi quan sát địa hình, trận địa để nắm tình hình chiến trường.
Thị sát có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thị sát” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thị” (視 – nhìn) và “sát” (察 – xem xét kỹ). Nghĩa gốc là dùng mắt quan sát và đánh giá cẩn thận.
Sử dụng “thị sát” khi muốn diễn tả việc đi kiểm tra thực tế với tính chất trang trọng, thường gắn với người có chức vụ hoặc trách nhiệm.
Cách sử dụng “Thị sát”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thị sát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thị sát” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính, tin tức chính trị. Ví dụ: “Đoàn công tác thị sát dự án.”
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong các cuộc họp, phát biểu chính thức.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thị sát”
Từ “thị sát” được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến kiểm tra, giám sát:
Ví dụ 1: “Chủ tịch tỉnh thị sát công trình cầu vượt.”
Phân tích: Lãnh đạo đi kiểm tra tiến độ xây dựng.
Ví dụ 2: “Đoàn thanh tra thị sát các cơ sở sản xuất.”
Phân tích: Cơ quan chức năng đi kiểm tra thực tế.
Ví dụ 3: “Tướng quân thị sát trận địa trước giờ xuất quân.”
Phân tích: Quan sát địa hình trong ngữ cảnh quân sự.
Ví dụ 4: “Bộ trưởng thị sát vùng bị ảnh hưởng bởi bão.”
Phân tích: Lãnh đạo đến tận nơi nắm tình hình thiên tai.
Ví dụ 5: “Giám đốc thị sát chi nhánh mới khai trương.”
Phân tích: Cấp trên đi kiểm tra hoạt động cơ sở.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thị sát”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thị sát” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “thị sát” cho người bình thường đi xem.
Cách dùng đúng: “Tôi đi xem công trình” (không phải “tôi đi thị sát công trình” vì từ này mang tính trang trọng, dành cho người có chức vụ).
Trường hợp 2: Nhầm “thị sát” với “thị sai” hoặc “thị xã”.
Cách dùng đúng: “Thị sát” là kiểm tra thực tế, hoàn toàn khác nghĩa với các từ trên.
“Thị sát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thị sát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiểm tra | Bỏ mặc |
| Giám sát | Phớt lờ |
| Thanh tra | Lơ là |
| Khảo sát | Thờ ơ |
| Xem xét | Bỏ qua |
| Quan sát | Làm ngơ |
Kết luận
Thị sát là gì? Tóm lại, thị sát là việc đích thân đến tận nơi kiểm tra, xem xét tình hình thực tế. Hiểu đúng từ “thị sát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
