Thêm là gì? ➕ Ý nghĩa Thêm, giải thích
Thêm là gì? Thêm là động từ chỉ hành động làm cho hoặc trở nên nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với ban đầu. Đây là từ thuần Việt rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để diễn tả sự bổ sung, gia tăng một yếu tố nào đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thêm” trong tiếng Việt nhé!
Thêm nghĩa là gì?
Thêm là động từ có nghĩa là bổ sung, gia tăng hoặc làm cho nhiều hơn lên một phần về số lượng, mức độ. Từ trái nghĩa với “thêm” là “bớt”.
Trong cuộc sống, từ “thêm” được sử dụng rất linh hoạt ở nhiều ngữ cảnh:
Trong sinh hoạt hàng ngày: “Thêm” dùng để chỉ việc bổ sung thêm một vật hay một lượng nào đó. Ví dụ: mặc thêm áo cho đỡ lạnh, ăn thêm cơm, uống thêm nước.
Trong toán học: “Thêm” được dùng với nghĩa cộng các số lại với nhau. Ví dụ: 2 thêm 3 bằng 5.
Trong giao tiếp: Từ này thể hiện việc bổ sung thông tin, ý kiến. Ví dụ: góp thêm ý kiến, nói thêm vài câu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thêm”
Từ “thêm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là một trong những động từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Việt.
Sử dụng “thêm” khi muốn diễn tả hành động bổ sung, gia tăng số lượng hoặc mức độ của một sự vật, sự việc.
Thêm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thêm” được dùng khi muốn bổ sung số lượng, tăng cường mức độ, hoặc cộng thêm một yếu tố mới vào cái đã có sẵn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thêm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thêm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trời lạnh quá, em mặc thêm áo khoác đi.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc bổ sung thêm quần áo nhằm giữ ấm cơ thể.
Ví dụ 2: “Anh ấy góp thêm ý kiến vào cuộc họp.”
Phân tích: Chỉ hành động bổ sung thêm quan điểm, suy nghĩ vào cuộc thảo luận.
Ví dụ 3: “Cho tôi thêm một chén cơm nữa.”
Phân tích: Diễn tả việc yêu cầu bổ sung thêm thức ăn.
Ví dụ 4: “Công ty tuyển thêm 10 nhân viên mới.”
Phân tích: Chỉ việc gia tăng số lượng nhân sự trong tổ chức.
Ví dụ 5: “Hai thêm ba bằng năm.”
Phân tích: Dùng trong toán học với nghĩa phép cộng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thêm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thêm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bổ sung | Bớt |
| Gia tăng | Giảm |
| Cộng thêm | Trừ đi |
| Tăng cường | Cắt giảm |
| Bồi đắp | Loại bỏ |
| Phụ thêm | Rút bớt |
Dịch “Thêm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thêm | 添加 (Tiānjiā) | Add | 加える (Kuwaeru) | 추가하다 (Chugahada) |
Kết luận
Thêm là gì? Tóm lại, thêm là động từ thuần Việt chỉ hành động bổ sung, gia tăng số lượng hoặc mức độ. Hiểu đúng từ “thêm” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
