Nhận mặt là gì? 👤 Nghĩa, giải thích Nhận mặt

Nhận mặt là gì? Nhận mặt là cách nói khẩu ngữ, chỉ hành động nhìn mặt để nhận ra một người quen hoặc xác định danh tính ai đó. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhận mặt” trong tiếng Việt nhé!

Nhận mặt nghĩa là gì?

Nhận mặt là động từ khẩu ngữ, có nghĩa là nhìn mặt mà nhận ra ai đó, đồng nghĩa với “nhận diện”. Đây là cách nói dân dã, gần gũi trong đời sống thường ngày.

Trong cuộc sống, từ “nhận mặt” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giao tiếp thân mật: Người Việt hay dùng “nhận mặt” khi nói về việc nhận ra người quen sau thời gian xa cách. Ví dụ: “Lâu quá không gặp, suýt nữa không nhận mặt được bạn.”

Trong điều tra, pháp luật: “Nhận mặt” cũng được dùng khi nhân chứng cần xác định nghi phạm. Ví dụ: “Công an mời nhân chứng đến nhận mặt tên gián điệp.”

Trong đời sống xã hội: Từ này còn mang nghĩa bóng, chỉ việc biết rõ bản chất, tính cách của ai đó. Ví dụ: “Qua chuyện này mới nhận mặt được kẻ phản bội.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhận mặt”

Từ “nhận mặt” là từ thuần Việt, được ghép từ “nhận” (nhận biết, nhận ra) và “mặt” (khuôn mặt, gương mặt). Đây là cách nói dân gian, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ giao tiếp của người Việt.

Sử dụng từ “nhận mặt” khi muốn diễn đạt việc nhận ra ai đó thông qua khuôn mặt, trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc đời thường.

Nhận mặt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhận mặt” được dùng khi cần xác định danh tính một người qua khuôn mặt, trong giao tiếp hàng ngày, khi gặp lại người quen hoặc trong các tình huống cần nhận diện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhận mặt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhận mặt” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Mười năm xa cách, cô ấy thay đổi nhiều quá, tôi không nhận mặt được.”

Phân tích: Dùng để diễn tả việc không nhận ra người quen vì họ đã thay đổi ngoại hình.

Ví dụ 2: “Công an đưa nạn nhân đến nhận mặt kẻ cướp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc xác định danh tính nghi phạm.

Ví dụ 3: “Tôi quen mặt anh ấy lắm, gặp là nhận mặt ngay.”

Phân tích: Diễn tả việc nhận ra người quen một cách nhanh chóng vì đã quen thuộc.

Ví dụ 4: “Qua lần này mới nhận mặt được ai là bạn thật, ai là bạn giả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nhận ra bản chất thật của con người.

Ví dụ 5: “Con bé lớn nhanh quá, bà ngoại suýt không nhận mặt cháu.”

Phân tích: Diễn tả sự ngạc nhiên khi trẻ em lớn lên thay đổi nhiều.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhận mặt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhận mặt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhận diện Nhầm mặt
Nhận ra Lạ mặt
Nhận dạng Quên mặt
Quen mặt Không nhận ra
Biết mặt Lẫn lộn
Nhớ mặt Nhận nhầm

Dịch “Nhận mặt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhận mặt 認臉 (Rèn liǎn) Recognize (someone’s face) 顔を見分ける (Kao wo miwakeru) 얼굴을 알아보다 (Eolgul-eul alaboda)

Kết luận

Nhận mặt là gì? Tóm lại, nhận mặt là cách nói khẩu ngữ chỉ việc nhìn mặt để nhận ra ai đó, đồng nghĩa với nhận diện. Hiểu đúng từ “nhận mặt” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và gần gũi hơn trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.