Thèm khát là gì? 😋 Khái niệm Thèm khát

Thèm khát là gì? Thèm khát là trạng thái muốn có đến mức thiết tha, thôi thúc vì đang cảm thấy rất thiếu thốn, thường nói về nhu cầu tình cảm và tinh thần. Đây là cảm xúc mãnh liệt phản ánh khát vọng sâu sắc của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “thèm khát” trong tiếng Việt nhé!

Thèm khát nghĩa là gì?

Thèm khát là động từ chỉ trạng thái mong muốn mãnh liệt, khao khát điều gì đó vì đang cảm thấy thiếu vắng. Từ này thường được dùng để diễn tả nhu cầu về tình cảm, tinh thần hơn là vật chất.

Trong đời sống, từ “thèm khát” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong tình cảm: “Thèm khát” diễn tả sự khao khát yêu thương, hạnh phúc gia đình hoặc tình yêu đôi lứa. Ví dụ: “Cô ấy thèm khát một mái ấm gia đình.”

Trong lý tưởng sống: Từ này thể hiện khát vọng về tự do, công lý, thành công. Ví dụ: “Sự thèm khát tự do đã thúc đẩy họ đứng lên đấu tranh.”

Trong văn học: “Thèm khát” mang sắc thái mạnh mẽ, thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thèm khát”

Từ “thèm khát” là từ ghép gồm “thèm” (thuần Việt – muốn, ham) và “khát” (Hán Việt – khao khát, cần thiết). Sự kết hợp này tạo nên một từ mang nghĩa mãnh liệt hơn so với từng thành tố riêng lẻ.

Sử dụng từ “thèm khát” khi muốn diễn tả sự khao khát mãnh liệt về tinh thần, tình cảm hoặc những giá trị phi vật chất trong cuộc sống.

Thèm khát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thèm khát” được dùng khi diễn tả sự mong muốn thiết tha về tình yêu, hạnh phúc, tự do, thành công hoặc những giá trị tinh thần mà con người đang thiếu thốn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thèm khát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thèm khát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứa trẻ mồ côi thèm khát tình thương của cha mẹ.”

Phân tích: Diễn tả sự khao khát mãnh liệt về tình cảm gia đình mà đứa trẻ đang thiếu vắng.

Ví dụ 2: “Sự thèm khát tự do đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.”

Phân tích: Thể hiện khát vọng về tự do như một động lực thúc đẩy hành động.

Ví dụ 3: “Anh ấy thèm khát thành công đến mức quên cả nghỉ ngơi.”

Phân tích: Mô tả mức độ khao khát mãnh liệt về thành tựu trong sự nghiệp.

Ví dụ 4: “Cô gái trẻ thèm khát được sống một cuộc đời ý nghĩa.”

Phân tích: Diễn tả khát vọng về giá trị sống và mục đích cuộc đời.

Ví dụ 5: “Sau nhiều năm xa quê, ông thèm khát được trở về quê hương.”

Phân tích: Thể hiện nỗi nhớ và mong muốn thiết tha được đoàn tụ với quê nhà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thèm khát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thèm khát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khao khát Thỏa mãn
Mong mỏi Hài lòng
Ao ước Bằng lòng
Thèm muốn Mãn nguyện
Khát khao Chán chường
Ước vọng Thờ ơ

Dịch “Thèm khát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thèm khát 渴望 (Kěwàng) Longing / Craving 渇望 (Katsubō) 갈망 (Galmang)

Kết luận

Thèm khát là gì? Tóm lại, thèm khát là trạng thái mong muốn mãnh liệt về tình cảm, tinh thần khi con người cảm thấy thiếu thốn. Hiểu đúng từ “thèm khát” giúp bạn diễn đạt cảm xúc sâu sắc và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.