Điêu luyện là gì? 💪 Nghĩa chi tiết

Điêu luyện là gì? Điêu luyện là từ chỉ trình độ kỹ năng đạt đến mức thành thạo, thuần thục và tinh xảo trong một lĩnh vực nào đó. Đây là phẩm chất được hình thành qua quá trình rèn luyện lâu dài và kiên trì. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ minh họa về sự điêu luyện ngay bên dưới!

Điêu luyện là gì?

Điêu luyện là tính từ chỉ mức độ thành thạo, thuần thục cao trong việc thực hiện một kỹ năng hoặc nghề nghiệp nào đó. Người điêu luyện là người đã trải qua quá trình tập luyện, rèn giũa lâu dài để đạt đến trình độ tinh xảo.

Trong tiếng Việt, từ “điêu luyện” thường được dùng để:

Khen ngợi kỹ năng: Mô tả người có tay nghề cao, thực hiện công việc một cách hoàn hảo, không còn vụng về.

Đánh giá nghệ thuật: Ca ngợi nghệ sĩ, nghệ nhân có trình độ biểu diễn xuất sắc trong âm nhạc, hội họa, điêu khắc.

Trong thể thao: Chỉ vận động viên có kỹ thuật tinh tế, động tác mượt mà và chính xác.

Điêu luyện có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điêu luyện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điêu” (彫) nghĩa là chạm khắc, “luyện” (練) nghĩa là rèn giũa, tập luyện. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa kỹ năng được mài giũa đến mức tinh xảo như tác phẩm điêu khắc.

Sử dụng “điêu luyện” khi muốn khen ngợi ai đó có trình độ chuyên môn cao, tay nghề thành thạo trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Cách sử dụng “Điêu luyện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điêu luyện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điêu luyện” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí khi miêu tả tài năng, kỹ năng xuất sắc của ai đó.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi người có tay nghề giỏi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điêu luyện”

Từ “điêu luyện” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để thể hiện sự ngưỡng mộ trước kỹ năng cao:

Ví dụ 1: “Nghệ sĩ piano biểu diễn bản nhạc một cách điêu luyện.”

Phân tích: Khen ngợi kỹ thuật chơi đàn thành thạo, tinh tế của nghệ sĩ.

Ví dụ 2: “Đầu bếp thái rau với những đường dao điêu luyện.”

Phân tích: Mô tả tay nghề nấu ăn thuần thục, động tác chính xác.

Ví dụ 3: “Cầu thủ sút phạt điêu luyện, bóng bay vào góc chữ A.”

Phân tích: Ca ngợi kỹ thuật sút bóng hoàn hảo trong thể thao.

Ví dụ 4: “Bà ngoại thêu tranh với đôi tay điêu luyện.”

Phân tích: Tôn vinh tay nghề thủ công truyền thống tinh xảo.

Ví dụ 5: “Anh ấy nói tiếng Anh điêu luyện như người bản xứ.”

Phân tích: Khen khả năng ngôn ngữ thành thạo, trôi chảy.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điêu luyện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điêu luyện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điêu luyện” với “điều luyện” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “điêu luyện” với chữ “điêu” (không phải “điều”).

Trường hợp 2: Dùng “điêu luyện” cho người mới học, chưa thành thạo.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “điêu luyện” khi kỹ năng đã đạt mức cao, thuần thục.

“Điêu luyện”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điêu luyện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thành thạo Vụng về
Thuần thục Lóng ngóng
Tinh xảo Non nớt
Lão luyện Nghiệp dư
Tài hoa Kém cỏi
Xuất sắc Tầm thường

Kết luận

Điêu luyện là gì? Tóm lại, điêu luyện là từ chỉ trình độ kỹ năng thành thạo, tinh xảo đạt được qua quá trình rèn luyện lâu dài. Hiểu đúng từ “điêu luyện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu đạt sự ngưỡng mộ đúng cách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.