Thể theo là gì? 👣 Ý nghĩa Thể theo

Thể theo là gì? Thể theo là cụm từ Hán Việt mang nghĩa “căn cứ theo”, “tuân theo” một văn bản, quy định hoặc ý kiến chỉ đạo nào đó. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi cần tránh khi sử dụng “thể theo” ngay bên dưới!

Thể theo là gì?

Thể theo là cụm từ chỉ việc căn cứ, tuân theo một văn bản, quy định, chỉ thị hoặc ý kiến của cấp trên để thực hiện hành động. Đây là cụm từ thuộc phong cách ngôn ngữ hành chính, mang tính trang trọng.

Trong tiếng Việt, “thể theo” có các cách hiểu sau:

Nghĩa gốc: Tuân theo, làm theo một căn cứ pháp lý hoặc chỉ đạo. Ví dụ: “Thể theo nguyện vọng của nhân dân…”

Trong văn bản hành chính: Dùng để mở đầu các quyết định, thông báo, công văn nhằm nêu rõ căn cứ ban hành.

Trong giao tiếp trang trọng: Thể hiện sự tuân thủ, tôn trọng ý kiến hoặc yêu cầu của người khác.

Thể theo có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thể theo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thể” (體) nghĩa là hình thức, cách thức; “theo” là tuân theo, làm theo. Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống văn bản hành chính thời phong kiến và được sử dụng đến ngày nay.

Sử dụng “thể theo” khi cần nêu căn cứ, lý do thực hiện một hành động trong văn bản chính thức.

Cách sử dụng “Thể theo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “thể theo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thể theo” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong quyết định, công văn, thông báo, nghị quyết. Ví dụ: “Thể theo Quyết định số 123/QĐ-UBND…”

Văn nói trang trọng: Dùng trong phát biểu chính thức, lễ nghi. Ví dụ: “Thể theo nguyện vọng của gia đình…”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thể theo”

Cụm từ “thể theo” thường xuất hiện ở đầu câu để nêu căn cứ pháp lý hoặc lý do thực hiện:

Ví dụ 1: “Thể theo nguyện vọng của cử tri, Hội đồng nhân dân đã họp bàn giải pháp.”

Phân tích: Nêu căn cứ là nguyện vọng của cử tri để tiến hành cuộc họp.

Ví dụ 2: “Thể theo Quyết định số 45/QĐ-BGD, nhà trường tổ chức kỳ thi vào ngày 15/6.”

Phân tích: Căn cứ vào quyết định của Bộ Giáo dục để tổ chức thi.

Ví dụ 3: “Thể theo yêu cầu của khách hàng, chúng tôi điều chỉnh thời gian giao hàng.”

Phân tích: Tuân theo yêu cầu để thay đổi kế hoạch.

Ví dụ 4: “Thể theo di nguyện của người quá cố, gia đình tổ chức tang lễ đơn giản.”

Phân tích: Làm theo mong muốn cuối cùng của người đã mất.

Ví dụ 5: “Thể theo chỉ đạo của Ban Giám đốc, phòng Nhân sự triển khai chính sách mới.”

Phân tích: Căn cứ vào chỉ đạo cấp trên để thực hiện công việc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thể theo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “thể theo” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “thể theo” trong văn nói thông thường, gây cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “theo”, “dựa theo”.

Trường hợp 2: Nhầm “thể theo” với “theo thể” (theo hình thức, cách thức).

Cách dùng đúng: “Thể theo nguyện vọng…” (đúng), không phải “Theo thể nguyện vọng…”

Trường hợp 3: Viết sai thành “thể thao” hoặc “thế theo”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “thể theo” với dấu nặng ở “thể”.

“Thể theo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thể theo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Căn cứ theo Bất chấp
Tuân theo Phớt lờ
Dựa theo Trái với
Chiếu theo Chống lại
Theo đúng Bỏ qua
Y theo Vi phạm

Kết luận

Thể theo là gì? Tóm lại, thể theo là cụm từ Hán Việt mang nghĩa căn cứ theo, tuân theo một văn bản hoặc ý kiến chỉ đạo. Hiểu đúng “thể theo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ hành chính chuẩn xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.