Thế cục là gì? 🌍 Nghĩa Thế cục chi tiết

Thế cục là gì? Thế cục là tình hình, cục diện chung của một vấn đề, sự việc hoặc bối cảnh xã hội, chính trị tại một thời điểm nhất định. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử và các bài phân tích thời sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của “thế cục” ngay bên dưới!

Thế cục nghĩa là gì?

Thế cục là danh từ Hán Việt, chỉ tình thế, cục diện hoặc bối cảnh tổng quan của một sự việc, tình huống. Trong đó, “thế” nghĩa là tình thế, xu hướng; “cục” nghĩa là cục diện, phạm vi.

Trong tiếng Việt, từ “thế cục” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong chính trị, lịch sử: Thế cục dùng để mô tả tình hình chung của một quốc gia, khu vực hoặc thế giới. Ví dụ: “Thế cục châu Âu đang có nhiều biến động.”

Trong văn học, triết học: Thế cục mang ý nghĩa về vận mệnh, xu thế của thời đại. Các bậc trí giả xưa thường bàn về thế cục để định hướng hành động.

Trong giao tiếp đời thường: Thế cục có thể hiểu là tình hình chung, bối cảnh của một vấn đề cần xem xét.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thế cục”

Từ “thế cục” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Đây là từ thường xuất hiện trong các văn bản cổ, sách sử và tác phẩm văn chương.

Sử dụng “thế cục” khi muốn nói về tình hình tổng quan, cục diện chung của một vấn đề mang tính vĩ mô.

Cách sử dụng “Thế cục” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thế cục” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thế cục” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thế cục” ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận mang tính học thuật, chính trị.

Trong văn viết: “Thế cục” thường xuất hiện trong báo chí, sách lịch sử, văn bản phân tích tình hình kinh tế – xã hội, chính trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thế cục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thế cục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thế cục thế giới đang thay đổi nhanh chóng sau đại dịch.”

Phân tích: Dùng để chỉ tình hình, cục diện chung của thế giới.

Ví dụ 2: “Người lãnh đạo giỏi phải biết nhìn rõ thế cục để đưa ra quyết sách đúng đắn.”

Phân tích: Thế cục ở đây ám chỉ bối cảnh, tình thế cần phân tích trước khi hành động.

Ví dụ 3: “Thế cục Đông Nam Á đang có nhiều chuyển biến tích cực.”

Phân tích: Chỉ tình hình chính trị, kinh tế chung của khu vực.

Ví dụ 4: “Ông ấy là người am hiểu thế cục, biết tiến biết lui.”

Phân tích: Ca ngợi người có tầm nhìn, hiểu rõ tình thế để hành xử phù hợp.

Ví dụ 5: “Thế cục đã định, khó mà thay đổi được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cục diện đã hình thành, khó can thiệp.

“Thế cục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thế cục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cục diện Chi tiết
Tình thế Cục bộ
Bối cảnh Riêng lẻ
Tình hình Đơn lẻ
Thời cuộc Phần nhỏ
Đại cục Tiểu tiết

Kết luận

Thế cục là gì? Tóm lại, thế cục là tình hình, cục diện chung của một vấn đề hoặc bối cảnh xã hội. Hiểu đúng từ “thế cục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết và giao tiếp học thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.