Tháo tỏng là gì? 😏 Nghĩa Tháo tỏng chi tiết
Tháo tỏng là gì? Tháo tỏng là cụm từ khẩu ngữ tiếng Việt, mang nghĩa phân tích rõ ràng, hiểu thấu đáo hoặc nắm rõ mọi chi tiết của một vấn đề. Đây là cách nói dân gian kết hợp từ “tháo” (gỡ rời) và “tỏng” (rõ ràng lắm). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “tháo tỏng” trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Tháo tỏng nghĩa là gì?
Tháo tỏng là cụm từ khẩu ngữ chỉ việc phân tích, mổ xẻ một vấn đề một cách rõ ràng, tường tận hoặc hiểu biết thấu đáo về điều gì đó. Đây là cách diễn đạt thông tục trong tiếng Việt.
Cụm từ này được ghép từ hai thành phần:
“Tháo”: Theo từ điển tiếng Việt, “tháo” là động từ nghĩa là gỡ rời, làm cho các chi tiết, bộ phận được lắp ghép rời ra khỏi chỉnh thể. Ví dụ: tháo máy, tháo rời từng mảnh.
“Tỏng”: Là phụ từ khẩu ngữ nghĩa là “rõ ràng lắm”. Ví dụ: “Biết tỏng rồi” nghĩa là biết rõ hoàn toàn. Biến thể nhấn mạnh là “tỏng tòng tong”.
Khi kết hợp, “tháo tỏng” mang nghĩa bóng là phân tích, mổ xẻ vấn đề một cách rõ ràng, chi tiết đến mức không còn gì để thắc mắc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tháo tỏng”
“Tháo tỏng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ nói dân gian. Cụm từ này được hình thành bằng cách ghép hai từ khẩu ngữ phổ biến trong đời sống.
Sử dụng “tháo tỏng” khi muốn diễn tả việc phân tích kỹ lưỡng hoặc hiểu rõ mọi ngóc ngách của một vấn đề, thường trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày.
Tháo tỏng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “tháo tỏng” được dùng khi muốn nhấn mạnh việc đã hiểu rõ, nắm chắc hoặc phân tích tường tận một vấn đề trong giao tiếp thân mật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tháo tỏng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “tháo tỏng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cái máy này anh ấy tháo tỏng ra rồi, biết hỏng chỗ nào luôn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc tháo rời máy móc và phân tích rõ ràng nguyên nhân hỏng hóc.
Ví dụ 2: “Chuyện đó tao tháo tỏng hết rồi, mày khỏi giấu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ đã hiểu rõ, nắm được toàn bộ sự việc.
Ví dụ 3: “Thầy giáo tháo tỏng bài toán phức tạp cho học sinh hiểu.”
Phân tích: Chỉ việc phân tích, giảng giải chi tiết, rõ ràng từng bước.
Ví dụ 4: “Đừng có nói dối, tụi nó tháo tỏng mày từ lâu rồi.”
Phân tích: Nghĩa là mọi người đã hiểu rõ bản chất, không còn gì bí mật.
Ví dụ 5: “Vụ này phải tháo tỏng ra mới biết ai đúng ai sai.”
Phân tích: Chỉ việc cần phân tích kỹ lưỡng để làm rõ vấn đề.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tháo tỏng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tháo tỏng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mổ xẻ | Mơ hồ |
| Phân tích | Lờ mờ |
| Biết tỏng | Không rõ |
| Hiểu thấu | Mù mờ |
| Nắm rõ | Lơ mơ |
| Tường tận | Hời hợt |
Dịch “Tháo tỏng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tháo tỏng | 彻底分析 (Chèdǐ fēnxī) | Thoroughly analyze | 徹底に分析する (Tettei ni bunseki suru) | 철저히 분석하다 (Cheoljeohi bunseok-hada) |
Kết luận
Tháo tỏng là gì? Tóm lại, tháo tỏng là cụm từ khẩu ngữ tiếng Việt chỉ việc phân tích rõ ràng hoặc hiểu thấu đáo một vấn đề. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày.
