Lục súc là gì? 🐄 Nghĩa, giải thích Lục súc

Lục súc là gì? Lục súc là thuật ngữ Hán Việt chỉ sáu loại gia súc nuôi trong nhà gồm: ngựa, trâu (bò), dê, gà, chó và lợn. Đây là khái niệm xuất hiện từ thời cổ đại, phản ánh nền văn minh nông nghiệp của người phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lục súc” trong tiếng Việt nhé!

Lục súc nghĩa là gì?

Lục súc (六畜) là từ Hán Việt, trong đó “lục” nghĩa là sáu, “súc” nghĩa là gia súc, vật nuôi. Cụm từ này chỉ sáu loại động vật được con người thuần hóa và nuôi trong nhà từ thời cổ đại.

Sáu loại vật nuôi trong lục súc gồm:
– Mã (馬): Ngựa
– Ngưu (牛): Trâu, bò
– Dương (羊): Dê
– Kê (雞): Gà
– Khuyển/Cẩu (犬/狗): Chó
– Trư (豬): Lợn

Trong giao tiếp đời thường: “Lục súc” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ súc vật nói chung. Cụm từ “đồ lục súc” là tiếng mắng nặng lời, ám chỉ người có hành vi thô lỗ, vô đạo đức như loài vật.

Trong văn hóa truyền thống: Lục súc tượng trưng cho sự thịnh vượng của gia đình nông nghiệp. Câu chúc “lục súc hưng vượng” mang ý nghĩa cầu mong đàn gia súc sinh sôi, cuộc sống sung túc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lục súc”

Từ “lục súc” có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ đại, xuất hiện trong các điển tịch từ thời Tiên Tần như Tả truyện, Chu lễ và Nhĩ Nhã. Người Trung Quốc đã thuần hóa thành công sáu loại gia súc này từ trước khi kết thúc thời đại đồ đá mới.

Sử dụng từ “lục súc” khi nói về các loại vật nuôi truyền thống, trong văn cảnh lịch sử hoặc khi diễn đạt theo nghĩa bóng.

Lục súc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lục súc” được dùng trong văn bản cổ, sách lịch sử, câu chúc truyền thống, hoặc trong lời mắng nhiếc mang tính khẩu ngữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lục súc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lục súc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà nông xưa coi lục súc hưng vượng là dấu hiệu của cuộc sống sung túc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sáu loại gia súc nuôi trong nhà thịnh vượng.

Ví dụ 2: “Đồ lục súc! Sao mày có thể đối xử với cha mẹ như vậy?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, là tiếng mắng nặng nề chỉ người vô đạo đức.

Ví dụ 3: “Truyện Lục súc tranh công là tác phẩm văn học dân gian độc đáo của Việt Nam.”

Phân tích: Nhắc đến tác phẩm văn học cổ, trong đó sáu con vật nuôi tranh luận về công lao của mình.

Ví dụ 4: “Theo sách Nhĩ Nhã, lục súc được xếp theo thứ tự: mã, ngưu, dương, trư, cẩu, kê.”

Phân tích: Sử dụng trong văn cảnh học thuật, trích dẫn điển tích cổ.

Ví dụ 5: “Năm mới chúc gia đình lục súc hưng vượng, ngũ cốc phong đăng.”

Phân tích: Câu chúc truyền thống, cầu mong gia súc sinh sôi, mùa màng bội thu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lục súc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lục súc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gia súc Dã thú
Súc vật Thú hoang
Vật nuôi Muông thú
Gia cầm Cầm thú
Sinh súc Thú rừng
Thú nuôi Động vật hoang dã

Dịch “Lục súc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lục súc 六畜 (Liùchù) Six domestic animals 六畜 (Rokuchiku) 육축 (Yukchuk)

Kết luận

Lục súc là gì? Tóm lại, lục súc là thuật ngữ chỉ sáu loại gia súc nuôi trong nhà, mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa nông nghiệp truyền thống phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.