Thành thục là gì? 💪 Khám phá ý nghĩa
Thành thục là gì? Thành thục là tính từ chỉ trạng thái đã thạo, hết sức thành thạo về động tác, kỹ năng, kỹ thuật do đã trải qua quá trình trau dồi và luyện tập lâu dài. Ngoài ra, trong sinh học, thành thục còn chỉ giai đoạn cơ thể phát triển đến mức có thể sinh sản. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “thành thục” trong tiếng Việt nhé!
Thành thục nghĩa là gì?
Thành thục là tính từ chỉ trạng thái đã thạo, chín chắn và nhuần nhuyễn trong một lĩnh vực nào đó nhờ quá trình rèn luyện, tích lũy kinh nghiệm. Đây là khái niệm quan trọng trong tiếng Việt khi đánh giá mức độ thuần thục của một người.
Trong cuộc sống, từ “thành thục” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc và kỹ năng: Thành thục thể hiện mức độ làm chủ hoàn toàn một công việc hoặc kỹ năng. Ví dụ: “Công nhân được huấn luyện thành thục”, “Sự tập luyện thành thục”.
Trong sinh học: Thành thục còn mang nghĩa đến giai đoạn cơ thể phát triển đầy đủ, có khả năng sinh sản. Ví dụ: “Một giống lợn thành thục sớm”, “Tuổi thành thục sinh dục”.
Trong đời sống tinh thần: Thành thục còn chỉ sự chín chắn, trưởng thành về tư duy và nhân cách. Ví dụ: “Thành thục về thiêng liêng”, “Một người trẻ thành thục”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành thục”
Từ “thành thục” có nguồn gốc Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 成熟, ghép từ “thành” (成 – hoàn thành) và “thục” (熟 – chín, quen). Nghĩa gốc là trở nên quen việc, thạo việc, hoặc chín muồi.
Sử dụng từ “thành thục” khi muốn nhấn mạnh ai đó đã đạt đến trình độ thuần thục cao nhờ quá trình luyện tập kỹ càng, lâu dài.
Thành thục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành thục” được dùng khi đánh giá mức độ thuần thục kỹ năng, mô tả sự trưởng thành về sinh học hoặc tinh thần, hoặc nhận xét năng lực làm việc của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành thục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành thục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nhân được huấn luyện thành thục trước khi vào làm việc chính thức.”
Phân tích: Dùng để mô tả mức độ thuần thục kỹ năng nghề nghiệp sau quá trình đào tạo.
Ví dụ 2: “Tôi nói thành thục bốn ngôn ngữ khác nhau.”
Phân tích: Nhấn mạnh khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát, tự nhiên.
Ví dụ 3: “Cừu cái sớm thành thục tính dục có thể sinh sản từ tám tháng tuổi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ giai đoạn cơ thể đạt đến khả năng sinh sản.
Ví dụ 4: “Sự thành thục về thiêng liêng có được qua quá trình luyện tập.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự trưởng thành về mặt tâm linh, đức tin.
Ví dụ 5: “Mong sao chúng ta quyết tâm tấn tới sự trọn lành, tức đạt đến sự thành thục.”
Phân tích: Thể hiện mục tiêu hoàn thiện bản thân, đạt đến trình độ cao nhất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành thục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành thục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành thạo | Non nớt |
| Thuần thục | Ngây ngô |
| Lão luyện | Ngu ngơ |
| Lành nghề | Lơ mơ |
| Tinh thông | Vụng về |
| Thông thạo | Thiếu kinh nghiệm |
Dịch “Thành thục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành thục | 成熟 (Chéngshú) | Mature / Skillful | 成熟 (Seijuku) | 성숙한 (Seongsukhan) |
Kết luận
Thành thục là gì? Tóm lại, thành thục là trạng thái đã thạo, nhuần nhuyễn về kỹ năng hoặc chín muồi về sinh học và tinh thần. Hiểu đúng từ “thành thục” giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá năng lực và sự trưởng thành.
