Thanh sát là gì? 🔍 Ý nghĩa Thanh sát, giải thích

Thanh sát là gì? Thanh sát là hoạt động kiểm tra, giám sát nhằm phát hiện sai phạm và đảm bảo việc thực thi đúng quy định, pháp luật. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường xuất hiện trong lĩnh vực hành chính, pháp luật và quản lý nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thanh sát” ngay bên dưới!

Thanh sát nghĩa là gì?

Thanh sát là hoạt động kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để phát hiện và xử lý các vấn đề sai phạm trong một tổ chức, cơ quan hoặc lĩnh vực cụ thể. Đây là danh từ Hán Việt gồm “thanh” (tra xét, làm rõ) và “sát” (quan sát, xem xét kỹ).

Trong tiếng Việt, từ “thanh sát” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc kiểm tra, điều tra để làm sáng tỏ vấn đề, thường do cơ quan có thẩm quyền thực hiện.

Nghĩa hành chính: Hoạt động giám sát của cơ quan nhà nước đối với cấp dưới hoặc các đơn vị trực thuộc.

Trong pháp luật: Thanh sát viên là người được giao nhiệm vụ kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật trong các lĩnh vực chuyên ngành.

Thanh sát có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thanh sát” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ thời phong kiến khi triều đình cử quan lại đi kiểm tra tình hình các địa phương. Ngày nay, thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống hành chính và pháp luật Việt Nam.

Sử dụng “thanh sát” khi nói về hoạt động kiểm tra, giám sát mang tính chính thức, có tổ chức.

Cách sử dụng “Thanh sát”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thanh sát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thanh sát” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động kiểm tra, giám sát. Ví dụ: đoàn thanh sát, công tác thanh sát, cuộc thanh sát.

Động từ: Chỉ hành động tiến hành kiểm tra, xem xét. Ví dụ: thanh sát cơ sở, thanh sát hoạt động kinh doanh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh sát”

Từ “thanh sát” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật và quản lý:

Ví dụ 1: “Đoàn thanh sát đã kiểm tra toàn bộ hồ sơ của công ty.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nhóm người thực hiện kiểm tra.

Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng tiến hành thanh sát các cơ sở kinh doanh thực phẩm.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động kiểm tra.

Ví dụ 3: “Thanh sát viên phát hiện nhiều sai phạm trong quản lý tài chính.”

Phân tích: Chỉ người thực hiện công tác thanh sát.

Ví dụ 4: “Công tác thanh sát góp phần ngăn chặn tham nhũng, tiêu cực.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính nhà nước.

Ví dụ 5: “Kết quả thanh sát cho thấy đơn vị đã tuân thủ đúng quy định.”

Phân tích: Chỉ kết quả của hoạt động kiểm tra, giám sát.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thanh sát”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thanh sát” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “thanh sát” với “thanh tra”.

Cách dùng đúng: “Thanh tra” là hoạt động kiểm tra toàn diện, có quyền xử lý. “Thanh sát” thiên về giám sát, quan sát để phát hiện vấn đề.

Trường hợp 2: Dùng “thanh sát” trong ngữ cảnh không chính thức.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thanh sát” trong văn phong hành chính, pháp luật. Giao tiếp thông thường nên dùng “kiểm tra”, “giám sát”.

“Thanh sát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểm tra Bỏ qua
Giám sát Lơ là
Thanh tra Thờ ơ
Điều tra Phớt lờ
Xem xét Che giấu
Rà soát Bao che

Kết luận

Thanh sát là gì? Tóm lại, thanh sát là hoạt động kiểm tra, giám sát nhằm phát hiện sai phạm và đảm bảo tuân thủ quy định. Hiểu đúng từ “thanh sát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ hành chính, pháp luật chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.