Hàng mã là gì? 🐴 Ý nghĩa và cách hiểu Hàng mã

Hàng mã là gì? Hàng mã là đồ vật làm bằng giấy như tiền vàng, quần áo, nhà cửa dùng để cúng bái và đốt gửi cho người đã khuất theo tín ngưỡng dân gian. Đây là nét văn hóa tâm linh đặc trưng của người Việt và các nước Á Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hàng mã” trong tiếng Việt nhé!

Hàng mã nghĩa là gì?

Hàng mã là các vật phẩm làm từ giấy, tre, nứa được chế tác mô phỏng đồ vật thật để dùng trong nghi lễ thờ cúng, sau đó đem đốt (hóa vàng) gửi cho người âm. Đây là khái niệm phổ biến trong văn hóa tín ngưỡng Việt Nam.

Trong đời sống, từ “hàng mã” còn mang các nghĩa khác:

Trong tín ngưỡng thờ cúng: Hàng mã bao gồm tiền vàng bạc, quần áo, nhà cửa, xe cộ, đồ dùng sinh hoạt bằng giấy. Người Việt tin rằng đốt hàng mã sẽ gửi được đồ dùng cho ông bà tổ tiên ở thế giới bên kia.

Trong khẩu ngữ: “Hàng mã” còn chỉ đồ vật kém chất lượng, dễ hỏng. Ví dụ: “Đồ hàng mã này dùng được mấy ngày là hỏng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hàng mã”

Tục đốt hàng mã có nguồn gốc từ Trung Quốc, bắt đầu từ đời nhà Đường (năm 618). Ông Vương Dũ là người đầu tiên dùng giấy chế ra vàng bạc, quần áo để thay thế đồ thật trong tang lễ. Năm 738, vua Đường Huyền Tông cho phép dùng tiền giấy thay tiền thật trong cúng tế.

Sử dụng từ “hàng mã” khi nói về đồ cúng bằng giấy hoặc ám chỉ vật phẩm kém chất lượng trong giao tiếp thông thường.

Hàng mã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hàng mã” được dùng khi nói về đồ cúng lễ, tang ma, giỗ chạp, rằm tháng 7, Tết Nguyên Đán hoặc khi muốn chê bai đồ vật kém chất lượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hàng mã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hàng mã” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Rằm tháng 7, gia đình tôi mua hàng mã về cúng ông bà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ đồ cúng bằng giấy trong dịp lễ Vu Lan.

Ví dụ 2: “Phố Hàng Mã ở Hà Nội bán rất nhiều đồ trang trí lễ hội.”

Phân tích: Chỉ con phố cổ chuyên kinh doanh đồ cúng và đồ trang trí theo mùa lễ.

Ví dụ 3: “Cái điện thoại này đúng là hàng mã, mới dùng đã hỏng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ đồ vật kém chất lượng, không bền.

Ví dụ 4: “Bà ngoại dặn hóa hàng mã xong mới được dọn mâm cúng.”

Phân tích: Chỉ nghi thức đốt đồ giấy sau khi cúng xong theo phong tục truyền thống.

Ví dụ 5: “Nghề làm hàng mã ở làng Phúc Am rất nổi tiếng.”

Phân tích: Chỉ nghề thủ công truyền thống chế tác đồ cúng bằng giấy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hàng mã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hàng mã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vàng mã Đồ thật
Đồ mã Hàng xịn
Tiền vàng Hàng chính hãng
Đồ cúng giấy Đồ bền
Minh khí Hàng chất lượng
Đồ âm phủ Đồ cao cấp

Dịch “Hàng mã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hàng mã 纸钱 (Zhǐqián) Joss paper / Votive paper 紙銭 (Shisen) 지전 (Jijeon)

Kết luận

Hàng mã là gì? Tóm lại, hàng mã là đồ vật bằng giấy dùng trong nghi lễ thờ cúng, phản ánh nét văn hóa tâm linh độc đáo của người Việt. Hiểu đúng về hàng mã giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và trân trọng truyền thống dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.