Thanh niên là gì? 👦 Khám phá ý nghĩa Thanh niên chi tiết
Thanh niên là gì? Thanh niên là người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thành, có đặc điểm tính cách trẻ trung, sôi nổi và đầy sức sống. Theo Luật Thanh niên 2020, thanh niên là công dân Việt Nam từ đủ 16 tuổi đến 30 tuổi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thanh niên” trong tiếng Việt nhé!
Thanh niên nghĩa là gì?
Thanh niên là người đang ở độ tuổi trưởng thành, thường từ 16 đến 30 tuổi, có sức trẻ, nhiệt huyết và năng động. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt để chỉ lớp người trẻ tuổi.
Trong cuộc sống, từ “thanh niên” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Theo nghĩa pháp lý: Luật Thanh niên 2020 quy định thanh niên là công dân Việt Nam từ đủ 16 tuổi đến 30 tuổi. Đây là lực lượng xã hội to lớn, xung kích, đi đầu trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Theo nghĩa xã hội: Thanh niên được coi là tương lai của đất nước, là lực lượng nòng cốt trong phát triển kinh tế, văn hóa và khoa học công nghệ.
Theo nghĩa tính từ: “Thanh niên” còn dùng để mô tả đặc điểm, tính cách trẻ trung, năng động. Ví dụ: “Phong cách rất thanh niên.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh niên”
Từ “thanh niên” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thanh” (青) nghĩa là trẻ, xanh, còn “niên” (年) nghĩa là năm, tuổi. Ghép lại, “thanh niên” có nghĩa là những năm tháng trẻ trung, đầy sức sống.
Sử dụng từ “thanh niên” khi nói về người trẻ tuổi, lực lượng lao động trẻ hoặc mô tả phong cách năng động, nhiệt huyết.
Thanh niên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thanh niên” được dùng khi chỉ người trẻ từ 16-30 tuổi, trong văn bản pháp luật, báo chí, hoặc khi mô tả tính cách trẻ trung, năng động của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh niên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh niên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đoàn thanh niên xung kích tham gia chiến dịch Mùa hè xanh.”
Phân tích: Chỉ tổ chức của những người trẻ tuổi tham gia hoạt động tình nguyện.
Ví dụ 2: “Anh thanh niên đã giúp cụ già qua đường.”
Phân tích: Dùng để chỉ một nam giới trẻ tuổi trong tình huống cụ thể.
Ví dụ 3: “Bạn ấy có lối sống rất thanh niên, năng động và tích cực.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả phong cách sống trẻ trung.
Ví dụ 4: “Thanh niên là rường cột của nước nhà.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của người trẻ đối với đất nước.
Ví dụ 5: “Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam tổ chức nhiều hoạt động ý nghĩa.”
Phân tích: Chỉ tổ chức chính trị – xã hội của thanh niên Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh niên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh niên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Người trẻ | Người già |
| Tuổi trẻ | Tuổi già |
| Trai tráng | Lão niên |
| Tráng niên | Trung niên |
| Thế hệ trẻ | Cao niên |
| Tuổi xuân | Bô lão |
Dịch “Thanh niên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thanh niên | 青年 (Qīngnián) | Youth / Young adult | 青年 (Seinen) | 청년 (Cheongnyeon) |
Kết luận
Thanh niên là gì? Tóm lại, thanh niên là người trẻ từ 16-30 tuổi, mang đặc điểm năng động, nhiệt huyết và đóng vai trò quan trọng trong xây dựng đất nước.
