Bờ mẫu là gì? 📏 Nghĩa và giải thích Bờ mẫu
Bờ mẫu là gì? Bờ mẫu là bờ ruộng lớn, đắp cao để phân chia ranh giới giữa các thửa ruộng có diện tích tính bằng mẫu trong canh tác nông nghiệp. Đây là từ ngữ gắn liền với đời sống làng quê Việt Nam, phản ánh cách tổ chức đất đai truyền thống. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “bờ mẫu” ngay bên dưới!
Bờ mẫu nghĩa là gì?
Bờ mẫu là bờ đất lớn được đắp lên để ngăn cách các thửa ruộng có diện tích tính theo đơn vị mẫu (khoảng 3.600m²). Đây là danh từ ghép, trong đó “bờ” chỉ phần đất nổi cao, còn “mẫu” là đơn vị đo diện tích ruộng đất truyền thống của Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “bờ mẫu” được sử dụng với các nghĩa:
Trong nông nghiệp: Bờ mẫu là ranh giới chính giữa các khu ruộng lớn, thường cao và rộng hơn bờ khoảnh, dùng để giữ nước và phân định đất đai.
Trong văn học: “Bờ mẫu” gợi hình ảnh cánh đồng bát ngát, là biểu tượng của làng quê trù phú với nền nông nghiệp lúa nước.
Theo nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ ranh giới, giới hạn lớn trong các vấn đề đất đai, tài sản.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờ mẫu”
Từ “bờ mẫu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hệ thống đo lường đất đai cổ truyền với đơn vị mẫu, sào, thước. Từ này đã tồn tại hàng trăm năm, gắn liền với việc quản lý ruộng đất ở nông thôn Việt Nam.
Sử dụng “bờ mẫu” khi nói về ranh giới ruộng đất lớn, phân chia khu vực canh tác hoặc miêu tả cảnh quan đồng quê.
Cách sử dụng “Bờ mẫu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bờ mẫu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Bờ mẫu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “bờ mẫu” thường dùng trong giao tiếp ở nông thôn khi bàn về ruộng đất, chia thửa hoặc tranh chấp đất đai giữa các hộ.
Trong văn viết: “Bờ mẫu” xuất hiện trong văn bản địa chính, văn học miêu tả làng quê, hoặc các tài liệu về nông nghiệp truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờ mẫu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bờ mẫu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bờ mẫu nhà ông Năm được đắp cao để ngăn nước lũ tràn vào ruộng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bờ ruộng lớn có chức năng ngăn nước.
Ví dụ 2: “Trẻ con trong làng hay chạy nhảy trên bờ mẫu mỗi chiều hè.”
Phân tích: Miêu tả hình ảnh sinh hoạt thân thuộc của làng quê Việt Nam.
Ví dụ 3: “Hai dòng họ tranh chấp bờ mẫu suốt mấy chục năm.”
Phân tích: Chỉ ranh giới đất đai là nguyên nhân gây mâu thuẫn.
Ví dụ 4: “Bờ mẫu xanh rì cỏ, trâu bò thong thả gặm cỏ chiều hôm.”
Phân tích: Sử dụng trong văn học để vẽ nên bức tranh đồng quê yên bình.
Ví dụ 5: “Cha tôi dặn con cháu giữ gìn bờ mẫu tổ tiên để lại.”
Phân tích: “Bờ mẫu” mang ý nghĩa tài sản, di sản gia đình cần bảo vệ.
“Bờ mẫu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờ mẫu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bờ ruộng | Cánh đồng |
| Bờ thửa | Đồng bằng |
| Bờ vùng | Vùng rộng |
| Bờ khoảnh | Mênh mông |
| Ranh giới | Bao la |
| Đường bờ | Bát ngát |
Kết luận
Bờ mẫu là gì? Tóm lại, bờ mẫu là bờ ruộng lớn dùng để phân chia ranh giới đất canh tác theo đơn vị mẫu, mang đậm nét văn hóa nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “bờ mẫu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và gìn giữ vốn từ dân gian quý báu.
