Thành là gì? 🏛️ Khái niệm Thành, ý nghĩa
Thành là gì? Thành là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là danh từ chỉ tường cao bao quanh để bảo vệ, động từ chỉ việc đạt kết quả hoặc trở nên, và tính từ chỉ sự chân thật, thực có. Đây là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Việt với nhiều cách sử dụng linh hoạt. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thành” trong tiếng Việt nhé!
Thành nghĩa là gì?
Thành là từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo từ loại và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất của từ “thành”:
Nghĩa danh từ: Tường cao xây quanh một nơi để bảo vệ, như “thành cao hào sâu”, “kinh thành”, “hoàng thành”. Ngoài ra còn chỉ mặt trong của vật chứa từ miệng xuống như “thành giếng”, “thành bể”, “thành vại”. Từ này cũng là cách nói tắt của “thành phố” hoặc “thành thị”.
Nghĩa động từ: Đạt mục đích, đến kết quả mong muốn như “công thành danh toại”, “việc thành rồi”. Hoặc mang nghĩa hóa ra, trở nên như “nước sôi bốc thành hơi”, “hai cộng với hai thành bốn”.
Nghĩa tính từ: Thực có, chân thật như trong các từ ghép “thành tâm”, “thành ý”, “chân thành”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành”
“Thành” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ nhiều chữ Hán khác nhau: 城 (thành trì, tường thành), 成 (hoàn thành, thành công), 誠 (chân thành, thành thật). Mỗi chữ Hán mang một ý nghĩa riêng biệt nhưng đều được phiên âm là “thành” trong tiếng Việt.
Sử dụng từ “thành” khi nói về công trình kiến trúc phòng thủ, kết quả đạt được, sự biến đổi trạng thái, hoặc diễn đạt sự chân thật trong tình cảm và thái độ.
Thành sử dụng trong trường hợp nào?
“Thành” được dùng khi mô tả công trình tường thành, nói về thành phố, diễn đạt sự thành công hay biến đổi, hoặc thể hiện lòng chân thật, thành khẩn trong giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thành cao hào sâu khó mà công phá.”
Phân tích: “Thành” ở đây là danh từ chỉ tường thành, công trình phòng thủ kiên cố bao quanh khu vực cần bảo vệ.
Ví dụ 2: “Anh ấy đã thành đạt sau nhiều năm nỗ lực.”
Phân tích: “Thành” kết hợp với “đạt” tạo thành từ ghép chỉ việc đạt được thành công trong sự nghiệp.
Ví dụ 3: “Nước đun sôi sẽ bốc thành hơi.”
Phân tích: “Thành” là động từ chỉ sự biến đổi trạng thái, hóa ra, trở nên.
Ví dụ 4: “Tôi thành tâm cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.”
Phân tích: “Thành tâm” thể hiện tấm lòng chân thật, thực sự biết ơn.
Ví dụ 5: “Cả nhà về thành ăn Tết.”
Phân tích: “Thành” là cách nói tắt của thành phố, chỉ khu vực đô thị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành công | Thất bại |
| Hoàn thành | Dở dang |
| Trở nên | Giữ nguyên |
| Chân thành | Giả dối |
| Thành thật | Lừa đảo |
| Đô thị | Nông thôn |
Dịch “Thành” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành (tường) | 城 (Chéng) | Wall / Fortress | 城 (Shiro) | 성 (Seong) |
| Thành (công) | 成 (Chéng) | Succeed / Become | 成る (Naru) | 되다 (Doeda) |
| Thành (thật) | 誠 (Chéng) | Sincere | 誠 (Makoto) | 성실 (Seongsil) |
Kết luận
Thành là gì? Tóm lại, “thành” là từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Việt, có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
