Thanh lí là gì? 💰 Ý nghĩa Thanh lí, giải thích

Than tổ ong là gì? Than tổ ong là loại nhiên liệu đốt được làm từ bột than đá hoặc than bùn, ép thành hình trụ có nhiều lỗ giống tổ ong. Đây là nguồn nhiên liệu phổ biến trong đời sống người Việt, đặc biệt ở các quán ăn vỉa hè và hộ gia đình. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng về than tổ ong ngay bên dưới!

Than tổ ong nghĩa là gì?

Than tổ ong là loại than công nghiệp được sản xuất bằng cách trộn bột than với chất kết dính, sau đó ép khuôn thành hình trụ có các lỗ thông khí chạy dọc thân. Đây là danh từ chỉ một loại nhiên liệu đốt rẻ tiền, tiện dụng.

Trong tiếng Việt, “than tổ ong” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ viên than hình trụ có nhiều lỗ tròn xuyên suốt, trông giống tổ ong mật nên được gọi tên như vậy.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ chung các loại bếp, lò đốt sử dụng loại than này. Ví dụ: “bếp than tổ ong”, “lò than tổ ong”.

Trong đời sống: Than tổ ong gắn liền với văn hóa ẩm thực đường phố Việt Nam, thường thấy ở các quán phở, bún, cháo hoặc hàng nướng vỉa hè.

Than tổ ong có nguồn gốc từ đâu?

Than tổ ong có nguồn gốc từ Trung Quốc, du nhập vào Việt Nam từ những năm 1960-1970 và nhanh chóng trở thành nhiên liệu phổ biến. Loại than này được sản xuất công nghiệp từ than đá, than bùn hoặc than cám.

Sử dụng “than tổ ong” khi nói về nhiên liệu đốt hoặc các thiết bị liên quan đến loại than này.

Cách sử dụng “Than tổ ong”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “than tổ ong” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Than tổ ong” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại nhiên liệu đốt. Ví dụ: than tổ ong, viên than tổ ong, bếp than tổ ong.

Tính từ ghép: Mô tả hình dạng có nhiều lỗ tròn. Ví dụ: “bánh tổ ong”, “cấu trúc tổ ong”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than tổ ong”

Từ “than tổ ong” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Quán phở này vẫn nấu bằng than tổ ong nên nước dùng rất thơm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nhiên liệu đun nấu truyền thống.

Ví dụ 2: “Mẹ nhóm bếp than tổ ong để nướng bánh tráng.”

Phân tích: Chỉ loại bếp sử dụng than tổ ong làm nhiên liệu.

Ví dụ 3: “Thành phố đang cấm sử dụng than tổ ong để giảm ô nhiễm không khí.”

Phân tích: Đề cập đến chính sách môi trường liên quan đến than.

Ví dụ 4: “Giá than tổ ong tăng mạnh vào mùa đông.”

Phân tích: Nói về giá cả thị trường của loại nhiên liệu này.

Ví dụ 5: “Đốt than tổ ong trong phòng kín rất nguy hiểm vì sinh ra khí CO.”

Phân tích: Cảnh báo về tác hại khi sử dụng sai cách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Than tổ ong”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “than tổ ong” trong thực tế:

Trường hợp 1: Nhầm “than tổ ong” với “than củi” hoặc “than hoa”.

Cách phân biệt: Than tổ ong có hình trụ với nhiều lỗ, than củi và than hoa có hình dạng tự nhiên.

Trường hợp 2: Viết sai thành “than tổong” (viết liền) hoặc “than tổ ông”.

Cách dùng đúng: Luôn viết tách “than tổ ong” với dấu cách giữa “tổ” và “ong”.

“Than tổ ong”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “than tổ ong”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Than bánh Bếp gas
Than ép Bếp điện
Than đá Bếp từ
Than cám Năng lượng sạch
Than bùn Điện mặt trời
Nhiên liệu rắn Khí đốt tự nhiên

Kết luận

Than tổ ong là gì? Tóm lại, than tổ ong là nhiên liệu đốt hình trụ có nhiều lỗ, phổ biến trong đời sống Việt Nam. Hiểu đúng về “than tổ ong” giúp bạn sử dụng an toàn và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.