Thành lập là gì? 🏗️ Nghĩa Thành lập

Thành lập là gì? Thành lập là hành động tạo dựng, xây dựng nên một tổ chức, cơ quan, công ty hoặc đoàn thể từ ban đầu. Đây là từ thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, pháp luật và hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ “thành lập” ngay bên dưới!

Thành lập nghĩa là gì?

Thành lập là động từ chỉ việc tạo ra, xây dựng một tổ chức, đơn vị hoặc cơ quan mới từ đầu và đưa vào hoạt động chính thức. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực doanh nghiệp và pháp luật.

Trong tiếng Việt, từ “thành lập” có các cách hiểu sau:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động xây dựng, tạo dựng nên một tổ chức hoạt động có hệ thống. Ví dụ: thành lập công ty, thành lập hiệp hội.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc hình thành một nhóm, đội ngũ hoặc cơ cấu mới. Ví dụ: thành lập ban chấp hành, thành lập đội bóng.

Trong kinh doanh: Thành lập doanh nghiệp là quy trình pháp lý để đăng ký hoạt động kinh doanh hợp pháp.

Thành lập có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thành lập” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thành” nghĩa là hoàn thành, đạt được; “lập” nghĩa là dựng lên, xây dựng. Ghép lại, “thành lập” mang nghĩa xây dựng nên và hoàn thiện một tổ chức.

Sử dụng “thành lập” khi nói về việc tạo dựng tổ chức, công ty, cơ quan hoặc đoàn thể mới.

Cách sử dụng “Thành lập”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thành lập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thành lập” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tạo dựng, xây dựng tổ chức. Ví dụ: thành lập công ty, thành lập quỹ từ thiện.

Trong văn bản hành chính: Thường đi kèm với quyết định, nghị định. Ví dụ: Quyết định thành lập Hội đồng quản trị.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành lập”

Từ “thành lập” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy vừa thành lập công ty khởi nghiệp.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc tạo dựng doanh nghiệp mới.

Ví dụ 2: “Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập năm 1930.”

Phân tích: Chỉ thời điểm ra đời của một tổ chức chính trị.

Ví dụ 3: “Ban giám hiệu quyết định thành lập câu lạc bộ tiếng Anh.”

Phân tích: Động từ chỉ việc tạo ra một nhóm hoạt động mới.

Ví dụ 4: “Thành lập gia đình là bước ngoặt quan trọng trong đời.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc xây dựng tổ ấm.

Ví dụ 5: “Quỹ từ thiện này được thành lập để giúp đỡ trẻ em nghèo.”

Phân tích: Chỉ việc tạo dựng tổ chức phi lợi nhuận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thành lập”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thành lập” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thành lập” với “thiết lập” (thiết lập quan hệ, thiết lập hệ thống).

Cách dùng đúng: “Thành lập công ty” (không phải “thiết lập công ty”).

Trường hợp 2: Dùng “thành lập” cho vật thể cụ thể.

Cách dùng đúng: “Xây dựng ngôi nhà” (không phải “thành lập ngôi nhà”).

“Thành lập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành lập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sáng lập Giải thể
Xây dựng Phá bỏ
Tạo dựng Giải tán
Lập nên Đóng cửa
Khai sinh Xóa bỏ
Hình thành Hủy bỏ

Kết luận

Thành lập là gì? Tóm lại, thành lập là hành động tạo dựng, xây dựng một tổ chức hoặc đơn vị mới. Hiểu đúng từ “thành lập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.