Moóc là gì? 🚗 Nghĩa, giải thích Moóc
Moóc là gì? Moóc (hay rơ moóc) là phương tiện giao thông không có động cơ, được thiết kế để kéo theo xe đầu kéo nhằm vận chuyển hàng hóa hoặc chở người. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành vận tải và logistics. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “moóc” trong tiếng Việt nhé!
Moóc nghĩa là gì?
Moóc là phương tiện có kết cấu sàn hoặc thùng để chở hàng cùng các trục bánh xe, không có động cơ nên phải được móc nối vào xe đầu kéo để di chuyển. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “rơ moóc” hoặc “sơ mi rơ moóc”.
Trong ngành vận tải, moóc được phân thành nhiều loại:
Rơ moóc (trailer): Là phương tiện có 2 trục hoặc cụm trục ở cả trước và sau. Rơ moóc tự chịu tải trọng, có thể đứng vững độc lập khi không kết nối với xe kéo.
Sơ mi rơ moóc (semi-trailer): Là phương tiện chỉ có 1 trục hoặc cụm trục ở phía sau. Khi tách rời xe đầu kéo, sơ mi rơ moóc cần có chân chống để giữ thăng bằng.
Trong đời sống: Từ “moóc” còn được dùng để chỉ các loại thùng kéo theo xe ô tô, xe máy dùng chở đồ đạc, vật liệu xây dựng hoặc làm nhà di động (caravan).
Nguồn gốc và xuất xứ của Moóc
Từ “moóc” được phiên âm từ tiếng Pháp “remorque”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với ngành giao thông vận tải hiện đại. Theo thời gian, từ này được Việt hóa thành “rơ moóc” và “sơ mi rơ moóc”.
Sử dụng từ moóc khi nói về phương tiện kéo theo trong vận tải đường bộ, hoặc khi đề cập đến các loại thùng hàng, container được kéo bởi xe đầu kéo.
Moóc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ moóc được dùng trong ngành vận tải, logistics khi nói về phương tiện chở hàng được kéo theo, hoặc trong giao tiếp đời thường khi nhắc đến các loại thùng kéo, xe kéo hàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Moóc
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ moóc trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe đầu kéo đang kéo theo một moóc container 40 feet.”
Phân tích: Chỉ sơ mi rơ moóc chuyên dụng dùng để vận chuyển container hàng hóa.
Ví dụ 2: “Tài xế cần bằng lái hạng F mới được điều khiển xe kéo moóc.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy định pháp luật về giấy phép lái xe đối với phương tiện kéo moóc.
Ví dụ 3: “Chiếc moóc bị tuột khỏi xe kéo gây ùn tắc giao thông.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tai nạn, sự cố giao thông liên quan đến phương tiện kéo moóc.
Ví dụ 4: “Gia đình anh ấy mua một moóc caravan để đi du lịch xuyên Việt.”
Phân tích: Chỉ loại rơ moóc được thiết kế như nhà ở di động phục vụ du lịch.
Ví dụ 5: “Công ty vận tải sở hữu hơn 50 đầu kéo và 100 moóc các loại.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh vận tải, logistics.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Moóc
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với moóc:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rơ moóc | Xe đầu kéo |
| Sơ mi rơ moóc | Xe tự hành |
| Xe kéo theo | Xe có động cơ |
| Thùng kéo | Ô tô tải |
| Trailer | Xe chủ động |
| Semi-trailer | Xe độc lập |
Dịch Moóc sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Moóc / Rơ moóc | 拖车 (Tuōchē) | Trailer | トレーラー (Torērā) | 트레일러 (Teuleilleo) |
Kết luận
Moóc là gì? Tóm lại, moóc là phương tiện giao thông không có động cơ, được kéo theo xe đầu kéo để vận chuyển hàng hóa. Hiểu đúng từ “moóc” giúp bạn nắm rõ hơn về ngành vận tải và logistics hiện đại.
