Thân sĩ là gì? 👨‍💼 Khái niệm Thân sĩ

Thân sĩ là gì? Thân sĩ là người có học thức, thuộc tầng lớp thượng lưu trong xã hội phong kiến xưa. Đây là từ Hán Việt dùng để chỉ những người đỗ đạt khoa cử, có địa vị và tiếng nói trong cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “thân sĩ” trong tiếng Việt nhé!

Thân sĩ nghĩa là gì?

Thân sĩ là danh từ chỉ người có học vấn cao, thuộc tầng lớp trí thức trong xã hội truyền thống Việt Nam và Trung Quốc. Từ này thường dùng để gọi những người đã đỗ đạt khoa cử hoặc từng làm quan.

Trong xã hội phong kiến, thân sĩ là tầng lớp được kính trọng vì họ nắm giữ tri thức và có ảnh hưởng đến đời sống văn hóa, chính trị địa phương. Họ thường đóng vai trò cầu nối giữa chính quyền và dân chúng.

Trong văn học lịch sử, từ “thân sĩ” xuất hiện khi nhắc đến các phong trào yêu nước như “thân sĩ yêu nước”, “quan thân” (quan lại và thân sĩ địa phương).

Ngày nay, từ “thân sĩ” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc học thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân sĩ”

Từ “thân sĩ” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai chữ: “thân” (紳) nghĩa là dải thắt lưng của quan lại và “sĩ” (士) chỉ người có học thức. Trong xã hội phong kiến, thân sĩ là những người đã qua khoa cử, có danh vọng tại địa phương.

Sử dụng từ “thân sĩ” khi nói về tầng lớp trí thức thời xưa, trong văn cảnh lịch sử hoặc khi phân tích xã hội phong kiến.

Thân sĩ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thân sĩ” được dùng khi mô tả tầng lớp có học thức thời phong kiến, trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu xã hội học hoặc khi phân tích cấu trúc giai cấp xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân sĩ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân sĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các thân sĩ yêu nước đã đứng lên chống Pháp.”

Phân tích: Chỉ những người có học thức tham gia phong trào kháng chiến.

Ví dụ 2: “Hội nghị Diên Hồng quy tụ bô lão và thân sĩ khắp nơi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ tầng lớp trí thức được triệu tập.

Ví dụ 3: “Ông là thân sĩ có tiếng trong vùng, được dân làng kính trọng.”

Phân tích: Nhấn mạnh địa vị và uy tín của người có học vấn tại địa phương.

Ví dụ 4: “Tầng lớp thân sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội phong kiến.”

Phân tích: Dùng trong phân tích xã hội học về cấu trúc giai cấp.

Ví dụ 5: “Quan thân địa phương họp bàn việc xây dựng đê điều.”

Phân tích: “Quan thân” là cách gọi chung quan lại và thân sĩ cùng tham gia công việc chung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân sĩ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân sĩ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân sĩ Thường dân
Văn thân Bình dân
Hương thân Dân đen
Trí thức Kẻ thất học
Sĩ phu Nông phu
Nho sĩ Lê dân

Dịch “Thân sĩ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thân sĩ 紳士 (Shēnshì) Gentry / Scholar 紳士 (Shinshi) 신사 (Sinsa)

Kết luận

Thân sĩ là gì? Tóm lại, thân sĩ là tầng lớp trí thức có học vấn và địa vị trong xã hội phong kiến. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm rõ hơn về cấu trúc xã hội Việt Nam xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.