Mạch môn là gì? 🫀 Nghĩa, giải thích Mạch môn

Mạch môn là gì? Mạch môn là loại cây thảo dược quý trong Đông y, có rễ củ hình thoi dùng làm thuốc chữa ho, tiêu đờm, bổ âm và nhuận phế. Còn được gọi là tóc tiên, lan tiên, mạch môn đông, đây là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng mạch môn nhé!

Mạch môn nghĩa là gì?

Mạch môn là một loại cây thân thảo sống lâu năm, có rễ củ mập dùng làm dược liệu trong Đông y. Tên khoa học là Ophiopogon japonicus, thuộc họ Thiên môn (Asparagaceae).

Trong y học cổ truyền, mạch môn được xếp vào nhóm thuốc bổ âm với các đặc tính:

Về tính vị: Mạch môn có vị ngọt, hơi đắng, tính hàn. Thuốc quy vào ba kinh: Tâm, Phế và Vị.

Về công dụng: Vị thuốc này có tác dụng thanh tâm, nhuận phế, dưỡng vị sinh tân, hóa đờm và chỉ ho. Đây là thành phần quan trọng trong nhiều bài thuốc trị ho, viêm phế quản và các chứng âm hư.

Về hình thái: Cây cao 10-40cm, lá mọc từ gốc, hẹp dài như lá lúa mạch. Củ hình thoi, màu vàng nhạt, hơi trong, dài 10-15mm.

Nguồn gốc và xuất xứ của mạch môn

Mạch môn có nguồn gốc từ Nhật Bản và Trung Quốc, được du nhập và trồng tại Việt Nam từ lâu đời. Tên gọi “mạch môn” bắt nguồn từ Hán-Việt, trong đó “mạch” chỉ lúa mạch (vì lá cây giống lá lúa mạch).

Sử dụng mạch môn khi cần bổ âm, chữa ho khan, họng khô, táo bón hoặc trong các bài thuốc bổ dưỡng theo y học cổ truyền.

Mạch môn sử dụng trong trường hợp nào?

Mạch môn được dùng để chữa ho khan, viêm phế quản, họng khô miệng khát, táo bón do âm hư, thiếu sữa sau sinh và hỗ trợ điều trị một số bệnh tim mạch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng mạch môn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạch môn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội hay sắc mạch môn với cam thảo để chữa ho cho cả nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc sử dụng củ mạch môn làm thuốc trong gia đình.

Ví dụ 2: “Bài thuốc Sinh mạch tán có thành phần chính là mạch môn, nhân sâm và ngũ vị tử.”

Phân tích: Nhắc đến mạch môn như một vị thuốc trong bài thuốc cổ truyền nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Vườn nhà ông trồng nhiều mạch môn làm cảnh và lấy củ làm thuốc.”

Phân tích: Đề cập đến việc trồng cây mạch môn vừa làm cảnh vừa làm dược liệu.

Ví dụ 4: “Người tỳ vị hư hàn không nên dùng mạch môn vì thuốc có tính hàn.”

Phân tích: Lưu ý về chống chỉ định khi sử dụng vị thuốc này.

Ví dụ 5: “Củ mạch môn ở Nghĩa Trai, Hưng Yên nổi tiếng chất lượng tốt.”

Phân tích: Nhắc đến vùng trồng mạch môn truyền thống ở Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mạch môn

Dưới đây là bảng tổng hợp các tên gọi khác và từ liên quan đến mạch môn:

Từ Đồng Nghĩa (Tên gọi khác) Từ Trái Nghĩa/Đối lập
Tóc tiên Thiên môn (vị thuốc tương tự nhưng khác loài)
Lan tiên Thuốc tính nhiệt
Mạch môn đông Thuốc tả hỏa
Mạch đông Thuốc táo thấp
Xà thảo Thuốc ôn dương
Duyên giới thảo Thuốc tân ôn

Dịch mạch môn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mạch môn 麦门冬 (Mài mén dōng) Dwarf lilyturf / Ophiopogon 麦門冬 (Bakumondō) 맥문동 (Maengmundong)

Kết luận

Mạch môn là gì? Tóm lại, mạch môn là vị thuốc Đông y quý từ củ cây tóc tiên, có tác dụng bổ âm, nhuận phế, chữa ho và táo bón. Nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.