Chánh tổng là gì? 👔 Nghĩa và giải thích Chánh tổng

Chánh tổng là gì? Chánh tổng là chức danh người đứng đầu một tổng – đơn vị hành chính trung gian giữa cấp huyện và cấp xã trong hệ thống chính quyền Việt Nam thời phong kiến. Đây là vị trí quan trọng, có nhiệm vụ truyền đạt mệnh lệnh từ cấp trên xuống làng xã và giám sát việc thực hiện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của chức danh “chánh tổng” nhé!

Chánh tổng nghĩa là gì?

Chánh tổng là viên quan đứng đầu một tổng, giữ vai trò trung gian giữa cấp huyện và cấp xã, có trách nhiệm quản lý và giám sát các làng xã trong phạm vi tổng đó. Từ “chánh” (正) nghĩa là chính, đứng đầu; “tổng” (總) là đơn vị hành chính gồm nhiều xã.

Về nhiệm vụ: Chánh tổng có trách nhiệm truyền những mệnh lệnh của chính quyền cấp trên xuống cấp xã, giám sát việc thực hiện các công lệnh, đôn đốc thu thuế, giữ gìn an ninh trật tự trong địa bàn quản lý.

Về vị trí trong bộ máy: Trên danh nghĩa, chánh tổng có địa vị cao hơn lý trưởng (người đứng đầu xã), nhưng trên thực tế quyền hạn khá hạn chế vì tri huyện thường làm việc trực tiếp với lý trưởng.

Trong thời Pháp thuộc: Chánh tổng và phó tổng được xếp trong ngạch nhân viên hành chính, có hưởng lương và xếp hạng bậc. Chánh tổng được chia làm ba hạng: hạng nhất, hạng nhì và hạng ba.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chánh tổng

Chức danh chánh tổng có từ thời nhà Lê, được lập lại dưới triều Tây Sơn, bị bãi bỏ thời vua Gia Long và được khôi phục từ thời Minh Mạng (1822).

Từ năm Minh Mệnh thứ 3 (1822), nhà Nguyễn quy định mỗi tổng chỉ đặt một viên chánh tổng. Những tổng có số đinh trên 5000 người, nhiều việc và cách xa huyện lị được đặt thêm phó tổng.

Sử dụng từ “chánh tổng” khi nói về hệ thống hành chính làng xã Việt Nam thời phong kiến và Pháp thuộc, trong nghiên cứu lịch sử hoặc văn học cổ.

Chánh tổng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chánh tổng” được dùng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về hành chính làng xã Việt Nam xưa, hoặc khi đề cập đến hệ thống chức dịch thời phong kiến và Pháp thuộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chánh tổng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chánh tổng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chánh tổng truyền lệnh của tri huyện xuống các làng xã trong tổng.”

Phân tích: Mô tả chức năng truyền đạt mệnh lệnh của chánh tổng trong hệ thống hành chính.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng làm chánh tổng ở vùng này trước năm 1945.”

Phân tích: Dùng để chỉ chức vụ hành chính của một người trong quá khứ.

Ví dụ 3: “Lý trưởng phải báo cáo lên chánh tổng trước khi trình tri huyện.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ cấp bậc trong hệ thống hành chính làng xã.

Ví dụ 4: “Thời Pháp thuộc, chánh tổng hạng nhất có thể thi làm quan tri huyện hạng nhì.”

Phân tích: Mô tả con đường thăng tiến của chánh tổng trong hệ thống quan lại.

Ví dụ 5: “Mỗi tổng gồm khoảng 10 xã, do chánh tổng quản lý.”

Phân tích: Giải thích quy mô quản lý của một tổng và vai trò của chánh tổng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chánh tổng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chánh tổng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cai tổng Phó tổng
Tổng trưởng Lý trưởng
Quan tổng Xã trưởng
Trưởng tổng Hương hào
Đầu tổng Phó lý
Quản tổng Hương trưởng

Dịch Chánh tổng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chánh tổng 正總 (Zhèng zǒng) Canton Chief / District Head 郷長 (Gōchō) 정총 (Jeongtong)

Kết luận

Chánh tổng là gì? Tóm lại, chánh tổng là chức danh người đứng đầu một tổng trong hệ thống hành chính Việt Nam thời phong kiến, giữ vai trò trung gian quan trọng giữa cấp huyện và làng xã. Hiểu rõ chức danh này giúp bạn nắm được cơ cấu tổ chức chính quyền Việt Nam xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.