Than nâu là gì? 🔥 Nghĩa Than nâu, giải thích đầy đủ

Than nâu là gì? Than nâu là loại than khoáng có màu nâu hoặc nâu đen, chứa ít carbon, nhiều chất bốc, được hình thành từ quá trình nén cố kết than bùn tự nhiên. Đây là loại than ở giai đoạn trung gian giữa than bùn và than đá, thường dùng làm nhiên liệu cho nhà máy nhiệt điện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của than nâu trong đời sống nhé!

Than nâu nghĩa là gì?

Than nâu (còn gọi là than non) là loại đá trầm tích có thể đốt cháy, được tạo thành từ thực vật bị phân hủy và nén chặt dưới lòng đất qua hàng triệu năm. Trong bảng phân loại than thế giới, đây là loại than có hạng thấp nhất do mức sinh nhiệt tương đối thấp.

Về thành phần hóa học: Than nâu chứa khoảng 25-35% carbon, độ ẩm cao khoảng 66%, hàm lượng tro dao động từ 6-19%. Suất sinh nhiệt của than nâu trong khoảng 10-20 MJ/kg khi ẩm.

Về đặc điểm vật lý: Than có màu nâu, vàng hoặc nâu đỏ, vết vạch nâu, ánh nhựa. Than có thể ở dạng bở rời hoặc đặc sít, có khả năng hấp phụ cao và chứa nhiều khí.

Về ứng dụng: Do hàm lượng chất dễ bay hơi cao, than nâu dễ dàng chuyển thành sản phẩm dạng khí và lỏng. Tuy nhiên, độ ẩm cao khiến việc vận chuyển và lưu trữ tiềm ẩn rủi ro tự cháy.

Nguồn gốc và xuất xứ của than nâu

Than nâu được hình thành từ sự phân rã của thực vật thành than bùn, sau đó bị chôn vùi dưới các lớp trầm tích qua hàng triệu năm. Nhiệt độ và áp suất tăng dần làm cố kết vật liệu, giảm độ ẩm và chất bay hơi – quá trình này gọi là sự hóa than.

Than nâu thường có tuổi trẻ hơn than đá, hình thành vào khoảng kỷ Đệ tam. Tại Việt Nam, than nâu được khai thác ở Na Dương với trữ lượng khoảng 103,9 triệu tấn.

Than nâu sử dụng trong trường hợp nào?

Than nâu chủ yếu được dùng làm nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện gần khu mỏ, sản xuất xi măng, và làm nguyên liệu chuyển hóa thành sản phẩm khí hoặc lỏng trong công nghiệp hóa chất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng than nâu

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than nâu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà máy nhiệt điện Na Dương sử dụng than nâu làm nhiên liệu chính.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại than khoáng dùng trong công nghiệp phát điện.

Ví dụ 2: “Trữ lượng than nâu ở vùng trũng Hà Nội ước tính từ 2,3 đến 8,8 tỉ tấn.”

Phân tích: Đề cập đến nguồn tài nguyên khoáng sản trong lòng đất Việt Nam.

Ví dụ 3: “Than nâu có nhiệt lượng thấp hơn than đá nên giá thành rẻ hơn.”

Phân tích: So sánh đặc tính và giá trị kinh tế giữa các loại than.

Ví dụ 4: “Đức sản xuất 25,7% lượng điện từ các nhà máy đốt than nâu.”

Phân tích: Nêu vai trò của than nâu trong ngành năng lượng quốc tế.

Ví dụ 5: “Quá trình hóa than biến than bùn thành than nâu rồi thành than đá.”

Phân tích: Giải thích quy trình địa chất hình thành các loại than.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với than nâu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến than nâu:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Than non Than đá
Lignite Than anthracit
Than khoáng Than bitum
Than lửa dài Than cứng
Than trầm tích Than cốc
Brown coal Than gầy

Dịch than nâu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Than nâu 褐煤 (Hè méi) Lignite / Brown coal 褐炭 (Kattan) 갈탄 (Galtan)

Kết luận

Than nâu là gì? Tóm lại, than nâu là loại than khoáng có màu nâu, chứa ít carbon, được dùng chủ yếu trong nhiệt điện. Hiểu rõ đặc điểm của than nâu giúp bạn nắm vững kiến thức về tài nguyên năng lượng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.