Thân đốt là gì? 🐛 Khái niệm Thân đốt chi tiết

Thân đốt là gì? Thân đốt là loại thân cây có cấu tạo phân chia thành các đốt (mấu) và lóng (phần thân giữa hai đốt) rõ rệt, thường gặp ở họ Hòa thảo và họ Tre. Đây là dạng thân đặc trưng của các cây như tre, trúc, mía, lúa. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cấu tạo và ý nghĩa của thân đốt trong sinh học thực vật nhé!

Thân đốt nghĩa là gì?

Thân đốt là dạng thân cây có cấu trúc phân thành nhiều đốt và lóng xen kẽ nhau, tạo nên hình dáng đặc trưng dễ nhận biết. Đây là thuật ngữ sinh học thực vật dùng để mô tả một kiểu hình thái thân cây.

Trong sinh học, thân đốt có những đặc điểm nổi bật:

Về cấu tạo: Thân được chia thành các phần gọi là đốt (hay mắt), giữa các đốt là lóng. Phần đốt thường cứng, có mắt hoặc chồi, còn phần lóng có thể rỗng hoặc đặc tùy loài cây.

Về đại diện: Các cây có thân đốt điển hình gồm tre, trúc, mía, lúa, ngô, cỏ. Đây đều là những cây thuộc lớp Một lá mầm, đặc biệt là họ Hòa thảo (Poaceae).

Về sinh trưởng: Thân dài ra nhờ mô phân sinh lóng nằm ở các đốt, giúp cây phát triển nhanh về chiều cao trong thời gian ngắn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân đốt”

Thuật ngữ “thân đốt” có nguồn gốc từ tiếng Việt, được sử dụng trong sinh học để phân loại các dạng thân cây theo hình thái cấu tạo. Từ “đốt” chỉ các mấu, khớp trên thân cây.

Sử dụng từ “thân đốt” khi mô tả đặc điểm hình thái của các loài thực vật có thân phân chia thành đốt và lóng rõ ràng, đặc biệt trong giảng dạy sinh học và nghiên cứu thực vật.

Thân đốt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thân đốt” được dùng trong ngữ cảnh sinh học khi phân loại các dạng thân cây, trong nông nghiệp khi nghiên cứu đặc tính cây trồng, hoặc trong đời sống khi mô tả cấu tạo của tre, mía, lúa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân đốt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân đốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cây tre có thân đốt với các lóng dài từ 30 đến 50cm.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm cấu tạo thân của cây tre trong sinh học thực vật.

Ví dụ 2: “Trúc Sào là loại cây thân đốt, với thân mọc cách xa nhau từ 0,5 đến 1m.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân loại và mô tả đặc tính của một loài trúc cụ thể.

Ví dụ 3: “Cây mía có thân đốt chứa nhiều đường, được trồng để sản xuất đường.”

Phân tích: Liên hệ đặc điểm thân đốt với giá trị kinh tế của cây mía.

Ví dụ 4: “Thân lúa thuộc dạng thân đốt rỗng, mềm yếu nên dễ bị đổ khi gặp gió lớn.”

Phân tích: Phân tích đặc tính cơ học của thân đốt ở cây lúa trong nông nghiệp.

Ví dụ 5: “Các cây thân đốt thường sinh trưởng nhanh nhờ mô phân sinh lóng.”

Phân tích: Giải thích cơ chế sinh trưởng đặc trưng của nhóm cây có thân đốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân đốt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân đốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thân rạ Thân gỗ
Thân có lóng Thân cột
Thân phân đốt Thân liền
Thân mắt Thân cỏ mềm
Thân khớp Thân bò
Thân lóng Thân leo

Dịch “Thân đốt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thân đốt 节茎 (Jié jīng) Jointed stem / Culm 節茎 (Setsu kei) 마디줄기 (Madi julgi)

Kết luận

Thân đốt là gì? Tóm lại, thân đốt là dạng thân cây có cấu tạo phân chia thành đốt và lóng, đặc trưng ở các cây họ Hòa thảo như tre, mía, lúa. Hiểu về thân đốt giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học thực vật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.