Tham vọng là gì? 🎯 Nghĩa Tham vọng, giải thích

Tham vọng là gì? Tham vọng là lòng ham muốn, mong ước quá lớn, thường vượt xa khả năng thực tế và khó có thể đạt được. Đây là trạng thái tâm lý thúc đẩy con người hướng tới những mục tiêu cao hơn. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “tham vọng” trong tiếng Việt nhé!

Tham vọng nghĩa là gì?

Tham vọng là lòng ham muốn mãnh liệt, mong ước đạt được điều gì đó vượt xa khả năng thực tế của bản thân. Đây là khái niệm phổ biến trong tâm lý học và đời sống.

Trong văn hóa phương Đông, tham vọng thường mang ý nghĩa tiêu cực, gắn với sự tham lam, bất chấp để đạt mục đích. Ngược lại, văn hóa phương Tây nhìn nhận tham vọng tích cực hơn, xem đó là động lực giúp con người phấn đấu và phát triển.

Tham vọng khác với khát vọng ở chỗ: khát vọng là ý chí mãnh liệt muốn làm điều gì đó bằng nỗ lực chính đáng, còn tham vọng có thể bao gồm cả sự bất chấp để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham vọng”

Từ “tham vọng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tham” (貪) nghĩa là ham muốn, “vọng” (望) nghĩa là trông đợi, mong ước. Khi ghép lại, từ này chỉ sự ham muốn những điều xa vời.

Sử dụng “tham vọng” khi nói về những mong muốn lớn lao của con người trong sự nghiệp, quyền lực, địa vị hoặc thành tựu cá nhân.

Tham vọng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tham vọng” được dùng khi mô tả mục tiêu lớn trong công việc, chính trị, kinh doanh hoặc khi nhận xét về tính cách của một người có ý chí mạnh mẽ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham vọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham vọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy nuôi tham vọng trở thành tỷ phú trước tuổi 40.”

Phân tích: Dùng để chỉ mong muốn lớn lao về tài chính và sự nghiệp của một cá nhân.

Ví dụ 2: “Tham vọng bá chủ thế giới của đế quốc đó đã thất bại.”

Phân tích: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ ham muốn quyền lực quá mức trong lịch sử.

Ví dụ 3: “Cô ấy là một doanh nhân đầy tham vọng và quyết đoán.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi ý chí phấn đấu trong công việc.

Ví dụ 4: “Đừng để tham vọng che mờ lý trí của bạn.”

Phân tích: Lời khuyên về việc kiểm soát ham muốn, tránh bất chấp hậu quả.

Ví dụ 5: “Bài viết này không có tham vọng giải quyết mọi vấn đề.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, thể hiện sự khiêm tốn về mục tiêu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham vọng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham vọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoài bão Bằng lòng
Khát vọng An phận
Ước vọng Khiêm tốn
Mộng tưởng Thỏa mãn
Chí lớn Cam chịu
Dã tâm Tri túc

Dịch “Tham vọng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham vọng 野心 (Yěxīn) Ambition 野心 (Yashin) 야심 (Yasim)

Kết luận

Tham vọng là gì? Tóm lại, tham vọng là lòng ham muốn lớn lao, có thể là động lực phát triển nếu biết kiểm soát, hoặc trở thành tiêu cực nếu bất chấp mọi giá.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.