Tham mưu là gì? 💼 Nghĩa Tham mưu trong cuộc sống

Tham mưu là gì? Tham mưu là việc giúp người chỉ huy trong việc đặt kế hoạch, tổ chức thực hiện các chiến lược và đưa ra ý kiến có tính chất chỉ đạo. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, ban đầu dùng trong quân sự nhưng ngày nay được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “tham mưu” nhé!

Tham mưu nghĩa là gì?

Tham mưu là hành động giúp người chỉ huy trong việc xây dựng và tổ chức thực hiện các kế hoạch, đồng thời đóng góp ý kiến có tính chất chỉ đạo. Từ này vừa là động từ vừa là danh từ trong tiếng Việt.

Từ “tham mưu” được ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “tham” (參) nghĩa là tham gia, xen vào; “mưu” (謀) nghĩa là mưu kế, kế hoạch. Khi kết hợp lại, tham mưu có nghĩa là tham gia vào việc lập mưu kế, hoạch định chiến lược.

Trong quân sự: Tham mưu là cơ quan dự bàn kế hoạch mưu lược quân sự, giúp chỉ huy tổ chức và điều hành các hoạt động tác chiến. Ví dụ: Bộ Tổng Tham mưu, sĩ quan tham mưu, tham mưu trưởng.

Trong đời sống: Từ này được dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ việc góp ý kiến, tư vấn cho lãnh đạo hoặc người có thẩm quyền ra quyết định. Ví dụ: “Tham mưu cho cấp trên về phương án giải quyết vấn đề.”

Nguồn gốc và xuất xứ của tham mưu

Từ “tham mưu” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 參謀, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quân sự từ thời cổ đại. Tại Việt Nam, khái niệm này được áp dụng chính thức từ khi thành lập Bộ Tổng Tham mưu vào ngày 7/9/1945.

Sử dụng từ “tham mưu” khi muốn diễn đạt việc đóng góp ý kiến chiến lược, hỗ trợ lãnh đạo trong việc ra quyết định quan trọng.

Tham mưu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tham mưu” được dùng trong môi trường quân sự, hành chính, doanh nghiệp khi cần đề xuất ý kiến, xây dựng kế hoạch hoặc tư vấn chiến lược cho người lãnh đạo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng tham mưu

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham mưu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại tướng Hoàng Văn Thái là Tổng Tham mưu trưởng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ người đứng đầu cơ quan tham mưu quân sự.

Ví dụ 2: “Phòng nhân sự cần tham mưu cho giám đốc phương án tuyển dụng nhân viên mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ trong môi trường doanh nghiệp, chỉ việc đề xuất ý kiến cho lãnh đạo.

Ví dụ 3: “Sĩ quan tham mưu có nhiệm vụ giúp chỉ huy lập kế hoạch tác chiến.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ người làm công tác hoạch định chiến lược.

Ví dụ 4: “Ban tham mưu của lãnh đạo đã đề xuất nhiều giải pháp hữu hiệu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ nhóm người có nhiệm vụ tư vấn cho lãnh đạo.

Ví dụ 5: “Anh ấy được giao nhiệm vụ tham mưu cho cấp trên về vấn đề này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ trong giao tiếp hành chính thông thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với tham mưu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham mưu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tư vấn Thực thi
Cố vấn Chấp hành
Hiến kế Tuân lệnh
Đề xuất Phục tùng
Kiến nghị Thi hành
Góp ý Chỉ huy

Dịch tham mưu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham mưu 參謀 (Cānmóu) Staff / Advisor 参謀 (Sanbō) 참모 (Chammo)

Kết luận

Tham mưu là gì? Tóm lại, tham mưu là việc đóng góp ý kiến, hiến kế và hỗ trợ lãnh đạo trong việc hoạch định chiến lược, ra quyết định. Hiểu đúng từ “tham mưu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong môi trường công sở và quân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.