Tham luận là gì? 📝 Ý nghĩa Tham luận đầy đủ, rõ ràng
Tham luận là gì? Tham luận là bài phát biểu trình bày ý kiến, quan điểm đã được chuẩn bị trước về một vấn đề cụ thể tại hội nghị, hội thảo. Đây là hình thức văn nghị luận mang tính chuyên môn cao, thường dùng để phân tích, đề xuất giải pháp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “tham luận” trong tiếng Việt nhé!
Tham luận nghĩa là gì?
Tham luận là phần trình bày ý kiến phát biểu ở một hội nghị, hội thảo, trong đó người nói đưa ra quan điểm, luận chứng và giải pháp về một vấn đề cụ thể. Từ này thuộc từ loại danh từ trong tiếng Việt.
Trong thực tế, tham luận có một số đặc điểm nổi bật:
Tính thời sự: Bài tham luận luôn đặt ra những vấn đề cần giải quyết hoặc cần hội nghị thấy được hiện trạng đang diễn ra.
Tính phản biện: Người viết nêu ý kiến đồng tình hoặc phản bác về một vấn đề, cách giải quyết hiện tại.
Tính đề xuất: Ngoài phân tích, tác giả phải đưa ra giải pháp, phương pháp cụ thể để giải quyết vấn đề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham luận”
Từ “tham luận” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tham” (參) nghĩa là tham gia, tham dự; “luận” (論) nghĩa là thảo luận, bàn luận. Ghép lại, tham luận là việc tham gia vào cuộc thảo luận để trình bày ý kiến của bản thân.
Sử dụng “tham luận” khi muốn chỉ bài phát biểu chính thức tại các hội nghị, hội thảo khoa học hoặc cuộc họp chuyên môn.
Tham luận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “tham luận” được dùng trong các hội nghị, hội thảo khoa học, cuộc họp chuyên môn, hoặc khi cần trình bày quan điểm, giải pháp về một vấn đề trước tập thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham luận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham luận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giáo sư Nguyễn Văn A sẽ đọc tham luận về biến đổi khí hậu tại hội thảo quốc tế.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ bài phát biểu chính thức tại hội thảo khoa học.
Ví dụ 2: “Các ý kiến tham luận trong hội nghị đều tập trung vào vấn đề cải cách giáo dục.”
Phân tích: Chỉ những ý kiến đóng góp, phát biểu của các đại biểu tại hội nghị.
Ví dụ 3: “Bài tham luận của cô ấy được đánh giá cao vì có tính phản biện sắc bén.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm phản biện của một bài tham luận chất lượng.
Ví dụ 4: “Hội thảo năm nay nhận được hơn 50 bài tham luận từ các nhà nghiên cứu.”
Phân tích: Dùng để chỉ số lượng bài viết gửi về tham gia hội thảo.
Ví dụ 5: “Anh ấy đang chuẩn bị tham luận cho cuộc họp ban chấp hành tuần sau.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động chuẩn bị phát biểu ý kiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham luận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham luận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát biểu | Im lặng |
| Diễn thuyết | Lắng nghe |
| Trình bày | Thụ động |
| Nghị luận | Quan sát |
| Thuyết trình | Chờ đợi |
| Báo cáo | Giữ ý kiến |
Dịch “Tham luận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tham luận | 參論 (Cānlùn) | Discourse / Presentation | 討論発表 (Tōron happyō) | 토론 발표 (Toron balpo) |
Kết luận
Tham luận là gì? Tóm lại, tham luận là bài phát biểu trình bày quan điểm, giải pháp tại hội nghị, hội thảo. Hiểu đúng từ “tham luận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong môi trường học thuật và chuyên môn.
