Tên lửa đạn đạo là gì? 🚀 Nghĩa

Tên lửa đạn đạo là gì? Tên lửa đạn đạo là loại vũ khí tự hành bay theo quỹ đạo parabol, sử dụng động cơ tên lửa để đẩy đầu đạn tới mục tiêu cách xa hàng nghìn km. Đây là một trong những vũ khí chiến lược quan trọng nhất của các cường quốc quân sự. Cùng tìm hiểu phân loại, nguyên lý hoạt động và vai trò của tên lửa đạn đạo trong quốc phòng hiện đại!

Tên lửa đạn đạo là gì?

Tên lửa đạn đạo là loại tên lửa bay theo quỹ đạo đạn đạo (ballistic trajectory), chỉ sử dụng động cơ trong giai đoạn phóng ban đầu, sau đó bay tự do theo quán tính và trọng lực. Đây là danh từ chỉ một loại vũ khí tầm xa trong lĩnh vực quân sự.

Trong tiếng Việt, “tên lửa đạn đạo” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa kỹ thuật: Tên lửa có quỹ đạo bay hình parabol, khác với tên lửa hành trình bay bám địa hình.

Phân loại theo tầm bắn: SRBM (tầm ngắn dưới 1.000 km), MRBM (tầm trung 1.000-3.000 km), IRBM (tầm trung xa 3.000-5.500 km), ICBM (tầm liên lục địa trên 5.500 km).

Trong quốc phòng: Tên lửa đạn đạo là vũ khí răn đe chiến lược, có thể mang đầu đạn thông thường hoặc hạt nhân.

Tên lửa đạn đạo có nguồn gốc từ đâu?

Tên lửa đạn đạo được phát triển đầu tiên bởi Đức Quốc xã trong Thế chiến II với mẫu V-2, do kỹ sư Wernher von Braun thiết kế. Sau chiến tranh, công nghệ này được Mỹ và Liên Xô tiếp thu và phát triển thành các dòng ICBM hiện đại.

Sử dụng “tên lửa đạn đạo” khi đề cập đến vũ khí chiến lược, tin tức quốc phòng hoặc công nghệ quân sự.

Cách sử dụng “Tên lửa đạn đạo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tên lửa đạn đạo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tên lửa đạn đạo” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong báo chí, tài liệu quân sự, nghiên cứu quốc phòng. Ví dụ: tên lửa đạn đạo liên lục địa, tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm.

Văn nói: Thường rút gọn thành “tên lửa” trong giao tiếp thông thường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tên lửa đạn đạo”

Cụm từ “tên lửa đạn đạo” xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh quân sự và thời sự quốc tế:

Ví dụ 1: “Triều Tiên vừa phóng thử tên lửa đạn đạo tầm trung ra biển Nhật Bản.”

Phân tích: Dùng trong tin tức quốc tế, chỉ vũ khí cụ thể với tầm bắn xác định.

Ví dụ 2: “Hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo THAAD được triển khai tại Hàn Quốc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quốc phòng, chỉ hệ thống đánh chặn.

Ví dụ 3: “Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa có thể mang nhiều đầu đạn hạt nhân.”

Phân tích: Dùng trong tài liệu kỹ thuật quân sự.

Ví dụ 4: “Hiệp ước cắt giảm tên lửa đạn đạo chiến lược START được ký năm 1991.”

Phân tích: Dùng trong văn bản ngoại giao, pháp lý quốc tế.

Ví dụ 5: “Tàu ngầm hạt nhân được trang bị tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM).”

Phân tích: Dùng trong mô tả trang bị vũ khí hải quân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tên lửa đạn đạo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tên lửa đạn đạo”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn với “tên lửa hành trình” (cruise missile).

Cách dùng đúng: Tên lửa đạn đạo bay theo quỹ đạo parabol, tên lửa hành trình bay bám địa hình ở độ cao thấp.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tên lửa đạn đạo học” hoặc “tên lửa đàn đạo”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tên lửa đạn đạo” với dấu nặng ở “đạo”.

“Tên lửa đạn đạo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tên lửa đạn đạo”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Tên lửa chiến lược Tên lửa hành trình
ICBM Tên lửa phòng không
Tên lửa tầm xa Tên lửa chống tăng
Vũ khí răn đe hạt nhân Vũ khí thông thường
Tên lửa liên lục địa Tên lửa chiến thuật
SLBM (phóng từ tàu ngầm) Tên lửa đất đối không

Kết luận

Tên lửa đạn đạo là gì? Tóm lại, tên lửa đạn đạo là vũ khí chiến lược bay theo quỹ đạo parabol, đóng vai trò răn đe quan trọng trong quốc phòng hiện đại. Hiểu đúng khái niệm “tên lửa đạn đạo” giúp bạn nắm bắt tin tức quân sự chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.